Kenya National Chess League - Super League A - 2026

Cập nhật ngày: 24.08.2026 20:30:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungPremier League, Super League A, Super League B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiGER, KEN, SSD, UGA
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Số vánĐã có 500 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213141516171819202122232425 HS1  HS2  HS3 
1Litlife House Chess Club  * 234555555555455549791621,5
2Lighthouse Bravo  * 3343555555555549761597
3Sataranji Africa  * 3444455555554669,51560,5
4Nacha Royals3 * 5444555554446671480,5
5PMadol Pawns  * 214435454514545545681420,5
6Pioneri Chess Club23 * 54554554554166,51532
7PMadol Rooks00 * 013555355454161,51278,5
8The Superiors Chess Club 224 * 2454455545538671567
9Mavens Warriors2153 * 554555543658,51209,5
10Membley Titans A111110 * 435554543152983
11Daystar University 0211 * 55555529521194
12Eagle Chess Academy010½001 * 3145555552745,5851
13Nakuru Chess Club0204½201 * 543155352544,5861
14Membley Titans B 01110 * 45545352444,5852
15The Gift of Chess - Mully Family0½½1½20½½ * 155305552442,5754,5
16Knights Chess Academy Eagles 001100141 * 5551934637
17Flying Knights Chess Club 001½000000000040 * 055051011822,5393,5
18Knights Chess Academy Kites 00000000½5 * 241551324442
19Knights Chess Academy Falcons 0000000002 * 33111311,5139
20Knights Chess Academy Hawks 000021200012 * 2441218233
21Mavens Royal Masters000100004125 * 141022330,5
22Chessmore Chess Club 10000100000005004004 * 01017,5342,5
23Victoria Phonenix00001001110002000000 * 55718,5259
24Mavens Chess & Scholastic Centre0½101000100550 * 2615,5277,5
25Victoria Queens00000000½0000½00000003 * 35,585,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)