Kenya National Chess League - Super League A - 2026

Ban Tổ chứcChess Kenya Federation
Liên đoànKenya ( KEN )
Trưởng Ban Tổ chứcOlisa, Rodah 10808574
Tổng trọng tàiFA Wandina, Wambugu 10822950
Thời gian kiểm tra (Standard)90Minutes+30 Seconds from Move 1 per player to finish
Địa điểmNairobi, Kisumu, Mombasa
Số ván25
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/04/25 đến 2026/11/01
Rating trung bình / Average age1511 / 19
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 10.07.2026 17:16:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungPremier League, Super League A, Super League B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiGER, KEN, SSD, UGA
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Số vánĐã có 355 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213141516171819202122232425 HS1  HS2  HS3 
1Mavens Warriors * 3555452435739
2Litlife House Chess Club  * 34554552233,5703
3Nacha Royals * 4455442130,5661
4Lighthouse Bravo  * 33435552129,5628,5
5Sataranji Africa  * 445551929651
6PMadol Pawns  * 2314441825543
7Pioneri Chess Club23 * 54451728675
8Nakuru Chess Club2 * 445331625585
9Flying Knights Chess Club ½0 * 4051511516,5367,5
10The Superiors Chess Club 2224 * 4451325,5657
11Knights Chess Academy Eagles 11 * 451322501,5
12The Gift of Chess - Mully Family011 * ½5551221452
13PMadol Rooks01 * 1118372,5
14Membley Titans A0111 * 51020457
15Membley Titans B 101 * 34916,5315,5
16Eagle Chess Academy00141½ * 5915325
17Knights Chess Academy Falcons 000 * 13196,5135
18Daystar University 021 * 5715,5355
19Chessmore Chess Club 1001 * 44712,5246
20Victoria Phonenix110020 * 055614269
21Knights Chess Academy Hawks 020024 * 4612244
22Victoria Queens½00½000 * 335,5111
23Mavens Royal Masters0000111 * 04,5108
24Mavens Chess & Scholastic Centre11000002 * 0492
25Knights Chess Academy Kites 000001 * 02,558

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)