LA COSTA Estandar Abril Cập nhật ngày: 11.04.2026 23:34:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (1)
| Giải/ Nội dung | STAND, RAP, BLI |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Số ván | Đã có 12 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Errazola, Mauricio | 3017141 | URU | 1978 | Enroque Largo |
| 2 | | Borgiani, Francisco | 3016471 | URU | 1833 | La Costa |
| 3 | | De La Fuente, German | 3033970 | URU | 1824 | La Costa |
| 4 | | Correa, Julio | 3005836 | URU | 1822 | La Costa |
| 5 | | Werle, Carolin | 3031519 | URU | 1748 | La Costa |
| 6 | | Cano, Carlos | 3003094 | URU | 1740 | La Costa |
| 7 | | Perez Selios, Luis | 3014207 | URU | 1731 | La Costa |
| 8 | | Blanco, Rudemar Ernesto | 3011321 | URU | 1685 | Atlantida |
| 9 | | Luzardo, Martin | 3034003 | URU | 1646 | La Costa |
| 10 | | Vieira, Emiliano | 3012719 | URU | 1629 | La Costa |
| 11 | | Werle, Julius | 3020126 | URU | 1626 | La Costa |
| 12 | | Gomez, Enrique | 3037835 | URU | 1593 | La Costa |
| 13 | | Campos, Fernando | 3011909 | URU | 1587 | Atlantida |
| 14 | | Mazzeo, Jose | 3017036 | URU | 1571 | Progreso |
| 15 | | Alonso, Daniel | 3029174 | URU | 1560 | La Costa |
| 16 | | Gonzalez, Gaston | 3032400 | URU | 0 | La Costa |
|
|
|
|