Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Chief Minister Trophy 23rd National Women Team Chess Championship 2026

Cập nhật ngày: 22.03.2026 12:16:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swapnil Bansod 2

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11PSPB76011222421345
22AAI76011202017241
33West Bengal A74129019146,538,33
410Uttar Pradesh741290179934
54Andra Pradesh B74129015129,536
65Telangana A74129014,512336,17
76Andra Pradesh C74038016108,535,33
811Chhattisgarh A74038015,581,531,17
97Tamil Nadu74038014,598,534,5
1012Telangana B732280138630,33
118LIC7313701588,530
1216Himachal Pradesh A6303701587,530
139Maharashtra A73137014,57029,83
1415Chhattisgarh B722360136226,67
1514Andhra Pradesh A6213601263,526,67
1613Gujrat A721450105025,33
1717Chhattisgarh C620450104223,33
1818Himachal Pradesh B611440135223,33
1921Himachal Pradesh C61144073020,33
2020Punjab610530945,523,33
2119Chhattisgarh D600610726,516,33

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB)
Hệ số phụ 5: Scores And Schedule Strength Combination (SSSC) (Matchpoints)