Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
ukáž detaily turnaja
Giải Cờ vua trường tiểu học HNTL Khối 1 Posledná aktualizácia 11.03.2026 10:16:52, Creator/Last Upload: namhnchess
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | Elo |
| 1 | | Bùi Minh Trí, | | VIE | 0 |
| 2 | | Bùi Vũ Tiến Đăng, | | VIE | 0 |
| 3 | | Cao Nhật Tiến, | | VIE | 0 |
| 4 | | Đặng An Nguyên, | | VIE | 0 |
| 5 | | Đinh Đức Anh, | | VIE | 0 |
| 6 | | Đinh Võ Nhật Minh, | | VIE | 0 |
| 7 | | Đỗ Trọng Hưng, | | VIE | 0 |
| 8 | | Đỗ Tường Chi G, | | VIE | 0 |
| 9 | | Dương Bảo Thanh G, | | VIE | 0 |
| 10 | | Dương Gia Hưng, | | VIE | 0 |
| 11 | | Hoàng Đăng Khoa, | | VIE | 0 |
| 12 | | Lê Đăng Khôi Nguyên, | | VIE | 0 |
| 13 | | Lê Đình Quốc An, | | VIE | 0 |
| 14 | | Lê Đức Phú, | | VIE | 0 |
| 15 | | Lê Minh Nhật, | | VIE | 0 |
| 16 | | Lê Quang Hải, | | VIE | 0 |
| 17 | | Lưu Đăng Khánh, | | VIE | 0 |
| 18 | | Mã Minh Đức, | | VIE | 0 |
| 19 | | Nguyễn Bá Nam Phong, | | VIE | 0 |
| 20 | | Nguyễn Đình Khải, | | VIE | 0 |
| 21 | | Nguyễn Đình Quang, | | VIE | 0 |
| 22 | | Nguyễn Đức Anh, | | VIE | 0 |
| 23 | | Nguyễn Đức Mạnh, | | VIE | 0 |
| 24 | | Nguyễn Dương Gia Hưng, | | VIE | 0 |
| 25 | | Nguyễn Gia Hưng, | | VIE | 0 |
| 26 | | Nguyễn Hiểu Minh, | | VIE | 0 |
| 27 | | Nguyễn Hoàng Bách, | | VIE | 0 |
| 28 | | Nguyễn Minh Tuấn, | | VIE | 0 |
| 29 | | Nguyễn Phong Vũ, | | VIE | 0 |
| 30 | | Nguyễn Trần Hải Phong, | | VIE | 0 |
| 31 | | Phạm Minh Đức, | | VIE | 0 |
| 32 | | Phạm Minh Tuấn, | | VIE | 0 |
| 33 | | Phạm Quang Anh, | | VIE | 0 |
| 34 | | Phí Vy An G, | | VIE | 0 |
| 35 | | Phùng Sỹ Hoàng, | | VIE | 0 |
| 36 | | Quách Bích Thảo G, | | VIE | 0 |
| 37 | | Tạ Đắc Hùng, | | VIE | 0 |
| 38 | | Trần Đăng Khoa, | | VIE | 0 |
| 39 | | Trần Hoàng Khải, | | VIE | 0 |
| 40 | | Trần Lê Trường, | | VIE | 0 |
| 41 | | Trần Minh An G, | | VIE | 0 |
| 42 | | Trần Thiện Quang, | | VIE | 0 |
| 43 | | Trịnh Gia Hưng, | | VIE | 0 |
| 44 | | Trịnh Phương Thảo G, | | VIE | 0 |
| 45 | | Trịnh Thanh Phong, | | VIE | 0 |
| 46 | | Vũ Phúc Lâm, | | VIE | 0 |
| 47 | | Vũ Thanh Phong, | | VIE | 0 |
| 48 | | Vũ Trường Anh, | | VIE | 0 |
|
|
|
|