Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
ukáž detaily turnaja
LỊCH THI ĐẤU: - Ngày 11/3: + 8h00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 1,2,3 + 14:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 4,5 - Ngày 12/3: + 8:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 6,7,8 + 14:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 9 + 15h30: Cờ nhanh thi đấu ván 1,2 - Ngày 13/3: + 8:00: Cờ nhanh thi đấu ván 3,4,5,6,7 + 14:00: Cờ nhanh thi đấu ván 8,9 + 17h00: Tổng kết - Trao thưởngGiải cờ vua Thể thao học sinh thành phố Đà Nẵng năm học 2025-2026 - Cờ tiêu chuẩn: Nữ khối 6-7Posledná aktualizácia 12.03.2026 08:52:12, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | Klub |
| 1 | | Bùi Linh Đan | | BTH | Phường Bàn Thạch |
| 2 | | Bùi Ngọc Gia Linh | | AKH | Phường An Khê |
| 3 | | Chu Hoàng Bảo An | | AHA | Phường An Hải |
| 4 | | Đặng Thị Huyền Trang | | THA | Xã Thăng An |
| 5 | | Đặng Trần Hương Thảo | | TBI | Xã Thăng Bình |
| 6 | | Đậu Cát Tường | | STR | Phường Sơn Trà |
| 7 | | Đinh Bảo Anh | | HCH | Phường Hải Châu |
| 8 | | Đoàn Thị Minh Thư | | HDU | Xã Hiệp Đức |
| 9 | | Đoàn Thị Phương Khuê | | TBI | Xã Thăng Bình |
| 10 | | Đoàn Trần Khánh Hân | | TAM | Xã Tam Hải |
| 11 | | Dương Thanh Huyền | | TKY | Phường Tam Kỳ |
| 12 | | Hồ Khánh An | | HOI | Phường Hội An |
| 13 | | Hồ Nguyên Gia Hân | | CDA | Xã Chiên Đàn |
| 14 | | Hồ Thị Mỹ Linh | | TTR | Xã Thăng Trường |
| 15 | | Hồ Thị Nhã Ngân | | TTR | Xã Thăng Trường |
| 16 | | Huỳnh Phương Vy | | HAD | Phường Hội An Đông |
| 17 | | Huỳnh Thị Trúc Quyên | | HTR | Phường Hương Trà |
| 18 | | Kring Thị Ái Như | | PRI | Xã Đắc Pring |
| 19 | | Lâm Hưng Thiên Ngọc | | NTH | Xã Núi Thành |
| 20 | | Lê Hiền Thục | | THB | Xã Thạnh Bình |
| 21 | | Lê Khánh Kiều | | NPH | Xã Nam Phước |
| 22 | | Lê Ngọc Khả Hân | | HKH | Phường Hòa Khánh |
| 23 | | Lê Nguyễn Gia Hân | | TIE | Xã Tiên Phước |
| 24 | | Lê Nguyên Phước Vĩ | | DBB | Phường Điện Bàn Bắc |
| 25 | | Lê Nguyễn Thái Hòa | | TPH | Xã Thăng Phú |
| 26 | | Lê Nguyệt Cát Tiên | | DBA | Phường Điện Bàn |
| 27 | | Lê Quỳnh Anh | | DBB | Phường Điện Bàn Bắc |
| 28 | | Lê Thảo Nguyên | | TBO | Xã Thu Bồn |
| 29 | | Lê Thị Thu Hiền | | XPH | Xã Xuân Phú |
| 30 | | Lê Thùy Trang | | HTI | Xã Hòa Tiến |
| 31 | | Lê Trần Bảo Trân | | HXU | Phường Hòa Xuân |
| 32 | | Lê Vân Chương | | LCH | Phường Liên Chiểu |
| 33 | | Lê Võ Ngọc Diệp | | DNG | Xã Duy Nghĩa |
| 34 | | Lê Vũ Bảo Châu | | HCU | Phường Hòa Cường |
| 35 | | Ngô Huỳnh Bảo Hân | | TKH | Phường Thanh Khê |
| 36 | | Ngô Nguyễn Bảo Ngọc | | VAN | Xã Việt An |
| 37 | | Ngô Thị Gia Hân | | TPH | Xã Thăng Phú |
| 38 | | Ngô Trần Hoàng My | | VAN | Xã Việt An |
| 39 | | Nguyễn Bảo Trà | | DBD | Phường Điện Bàn Đông |
| 40 | | Nguyễn Bảo Trân | | CHA | Xã Sơn Cẩm Hà |
| 41 | | Nguyễn Bảo Uyên | | QPH | Phường Quảng Phú |
| 42 | | Nguyễn Châu Lan Anh | | THO | Xã Tây Hồ |
| 43 | | Nguyễn Đào Trúc Uyên | | TDI | Xã Thăng Điền |
| 44 | | Nguyễn Đức Quỳnh Như | | HOI | Phường Hội An |
| 45 | | Nguyễn Hoài My | | DPH | Xã Đức Phú |
| 46 | | Nguyễn Hoàng Bảo Quyên | | AKH | Phường An Khê |
| 47 | | Nguyễn Hoàng My Lam | | HKH | Phường Hòa Khánh |
| 48 | | Nguyễn Hoàng Quyên | | NTM | Xã Nam Trà My |
| 49 | | Nguyễn Hồng Nhã An | | TKH | Phường Thanh Khê |
| 50 | | Nguyễn Huyền Chi | | QST | Xã Quế Sơn Trung |
| 51 | | Nguyễn Lê An Nhiên | | THA | Xã Thăng An |
| 52 | | Nguyễn Lê Bảo Chi | | HXU | Phường Hòa Xuân |
| 53 | | Nguyễn Lê Lan Chi | | NTH | Xã Núi Thành |
| 54 | | Nguyễn Lê Linh Đoan | | LNG | Xã Lãnh Ngọc |
| 55 | | Nguyễn Lê Ngọc Trúc | | TDU | Xã Thượng Đức |
| 56 | | Nguyễn Lê Phương | | DDU | Xã Đồng Dương |
| 57 | | Nguyễn Linh Chi | | NSO | Xã Nông Sơn |
| 58 | | Nguyễn Linh San | | NHS | Phường Ngũ Hành Sơn |
| 59 | | Nguyễn Minh Hà | | HAT | Phường Hội An Tây |
| 60 | | Nguyễn Ngô Bảo Ngọc | | TAN | Xã Tam Anh |
| 61 | | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | | THO | Xã Tây Hồ |
| 62 | | Nguyễn Ngọc Diệp Chi | | TRA | Xã Trà My |
| 63 | | Nguyễn Phạm Bảo Ngọc | | HAD | Phường Hội An Đông |
| 64 | | Nguyễn Phạm Hà Linh | | DXU | Xã Duy Xuyên |
| 65 | | Nguyễn Phạm Huyền Trang | | QUE | Xã Quế Phước |
| 66 | | Nguyễn Phạm Kim Yến | | HVA | Xã Hòa Vang |
| 67 | | Nguyễn Phạm Như Ý | | TXU | Xã Tam Xuân |
| 68 | | Nguyễn Phúc An Nhiên | | DDU | Xã Đồng Dương |
| 69 | | Nguyễn Tâm Nhi | | STR | Phường Sơn Trà |
| 70 | | Nguyễn Thị Bảo Hân | | SVA | Xã Sông Vàng |
| 71 | | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | | DBD | Phường Điện Bàn Đông |
| 72 | | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | | SVA | Xã Sông Vàng |
| 73 | | Nguyễn Thị Diễm My | | PHV | Phường Hải Vân |
| 74 | | Nguyễn Thị Minh Châu | | LCH | Phường Liên Chiểu |
| 75 | | Nguyễn Thị Mỹ Thương | | DXU | Xã Duy Xuyên |
| 76 | | Nguyễn Thị Như Tú | | ATH | Phường An Thắng |
| 77 | | Nguyễn Thị Thùy Trang | | HDU | Xã Hiệp Đức |
| 78 | | Nguyễn Thị Trâm Anh | | KDU | Xã Khâm Đức |
| 79 | | Nguyễn Thị Yến Liên | | ATH | Phường An Thắng |
| 80 | | Nguyễn Thiên Hoàng | | TDU | Xã Thượng Đức |
| 81 | | Nguyễn Tố Tâm | | GNO | Xã Gò Nổi |
| 82 | | Nguyễn Trần Mi Sa | | TKY | Phường Tam Kỳ |
| 83 | | Nguyễn Triệu Linh Đan | | PNI | Xã Phú Ninh |
| 84 | | Phạm Ngọc Trúc Linh | | NHS | Phường Ngũ Hành Sơn |
| 85 | | Phạm Nguyễn Minh Hằng | | DBA | Phường Điện Bàn |
| 86 | | Phạm Phương Uyên | | CLE | Phường Cẩm Lệ |
| 87 | | Phạm Thị Quỳnh Như | | BNA | Xã Bà Nà |
| 88 | | Phạm Thị Thanh Thảo | | CDA | Xã Chiên Đàn |
| 89 | | Phạm Thị Tuyết Vy | | PNI | Xã Phú Ninh |
| 90 | | Phạm Thị Yến Nhi | | QUE | Xã Quế Phước |
| 91 | | Phạm Trà Giang | | QST | Xã Quế Sơn Trung |
| 92 | | Phạm Trần Bảo Ngọc | | GNO | Xã Gò Nổi |
| 93 | | Phan Hồ Mỹ Tâm | | BTH | Phường Bàn Thạch |
| 94 | | Phan Thị Diễm My | | TAM | Xã Tam Hải |
| 95 | | Phan Thị Kiều Trang | | PTH | Xã Phú Thuận |
| 96 | | Phan Thị Phương Duyên | | TIE | Xã Tiên Phước |
| 97 | | Trần Diệu Hoa | | HCU | Phường Hòa Cường |
| 98 | | Trần Linh Đan | | TMY | Xã Tam Mỹ |
| 99 | | Trần Ngọc Thảo Nhi | | TRA | Xã Trà My |
| 100 | | Trần Nguyễn Hoài Giang | | NPH | Xã Nam Phước |
| 101 | | Trần Nguyễn Thục Quyên | | DBT | Xã Điện Bàn Tây |
| 102 | | Trần Phan Hà Ngân | | PHV | Phường Hải Vân |
| 103 | | Trần Phương Uyên | | QPH | Phường Quảng Phú |
| 104 | | Trần Thị Minh Tâm | | TDI | Xã Thăng Điền |
| 105 | | Trần Thị Quế Chi | | HTR | Phường Hương Trà |
| 106 | | Trần Thị Thanh Thảo | | XPH | Xã Xuân Phú |
| 107 | | Trần Thị Thảo Nhi | | TAN | Xã Tam Anh |
| 108 | | Trần Vy Khanh | | HCH | Phường Hải Châu |
| 109 | | Trang Thị Ngân Linh | | HAT | Phường Hội An Tây |
| 110 | | Trương Thị Cẩm Tú | | TBO | Xã Thu Bồn |
| 111 | | Ung Thị Thanh Nhàn | | TXU | Xã Tam Xuân |
| 112 | | Võ Cảnh Tú Anh | | TMY | Xã Tam Mỹ |
| 113 | | Võ Ngọc Bảo Anh | | CLE | Phường Cẩm Lệ |
| 114 | | Võ Thị Thảo | | LNG | Xã Lãnh Ngọc |
| 115 | | Võ Thị Thiên Ý | | KDU | Xã Khâm Đức |
| 116 | | Võ Thị Thủy Tiên | | DNG | Xã Duy Nghĩa |
| 117 | | Võ Trần Anh Thư | | NTM | Xã Nam Trà My |
| 118 | | Võ Trịnh Thu Mây | | PTH | Xã Phú Thuận |
| 119 | | Vương Trang Thư | | AHA | Phường An Hải |
| 120 | | Zơ Râm Thị Khánh Trân | | LAD | Xã La Dêê |
|
|
|
|
|
|
|
|
|