Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:
ukáž detaily turnaja
LỊCH THI ĐẤU: - Ngày 11/3: + 8h00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 1,2,3 + 14:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 4,5 - Ngày 12/3: + 8:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 6,7,8 + 14:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 9 + 15h30: Cờ nhanh thi đấu ván 1,2 - Ngày 13/3: + 8:00: Cờ nhanh thi đấu ván 3,4,5,6,7 + 14:00: Cờ nhanh thi đấu ván 8,9 + 17h00: Tổng kết - Trao thưởngGiải cờ vua Thể thao học sinh thành phố Đà Nẵng năm học 2025-2026 - Cờ tiêu chuẩn: Nữ khối 1-3Posledná aktualizácia 12.03.2026 08:56:39, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung
Štartová listina
| č. | T | Meno | FideID | FED | Klub |
| 1 | | Bùi Khánh Chi | | HCH | Phường Hải Châu |
| 2 | | Bùi Nguyễn An Nhiên | | GNO | Xã Gò Nổi |
| 3 | | Bùi Thảo Vy | | LNG | Xã Lãnh Ngọc |
| 4 | | Bùi Trúc Phương | | CLE | Phường Cẩm Lệ |
| 5 | | Bùi Võ Thục Hân | | TKY | Phường Tam Kỳ |
| 6 | | Cao Thiên Cầm | | HKH | Phường Hòa Khánh |
| 7 | | Đặng Anh Thư | | HDU | Xã Hiệp Đức |
| 8 | | Đặng Hồ Thanh Hương | | AHA | Phường An Hải |
| 9 | | Đinh Nguyễn Nhã Đan | | DXU | Xã Duy Xuyên |
| 10 | | Đỗ Nguyễn Quỳnh Anh | | DBB | Phường Điện Bàn Bắc |
| 11 | | Đỗ Thanh Quyên | | NHS | Phường Ngũ Hành Sơn |
| 12 | | Đoàn Ngô Tuệ Lâm | | HOI | Phường Hội An |
| 13 | | Đoàn Ngọc Thanh Hương | | DBB | Phường Điện Bàn Bắc |
| 14 | | Đoàn Nguyễn Bảo Nghi | | HCU | Phường Hòa Cường |
| 15 | | Dương Hải Duyên | | VAN | Xã Việt An |
| 16 | | Dương Thị Trúc Linh | | TMY | Xã Tam Mỹ |
| 17 | | Hà Ngọc Minh Châu | | ATH | Phường An Thắng |
| 18 | | Hồ Nguyễn Bảo Châu | | HXU | Phường Hòa Xuân |
| 19 | | Hồ Thị Bích Ngọc | | QPH | Phường Quảng Phú |
| 20 | | Hoàng Liên Hương | | BNA | Xã Bà Nà |
| 21 | | Hoàng Phan Diệu Loan | | TDI | Xã Thăng Điền |
| 22 | | Hoàng Phước Nhã Linh | | AKH | Phường An Khê |
| 23 | | Huỳnh Nguyễn Bích Ngân | | CLE | Phường Cẩm Lệ |
| 24 | | Huỳnh Nhật Linh | | QST | Xã Quế Sơn Trung |
| 25 | | Huỳnh Nhật Thiên DI | | DPH | Xã Đức Phú |
| 26 | | Huỳnh Trịnh Phương Uyên | | BTH | Phường Bàn Thạch |
| 27 | | Lê Hương Giang | | DNG | Xã Duy Nghĩa |
| 28 | | Lê Khánh Ngân | | DNG | Xã Duy Nghĩa |
| 29 | | Lê Ngọc Khánh | | BTH | Phường Bàn Thạch |
| 30 | | Lê Nguyễn Bách Hợp | | DXU | Xã Duy Xuyên |
| 31 | | Lê Nhã Quỳnh | | XPH | Xã Xuân Phú |
| 32 | | Lê Phương Ngọc | | VAN | Xã Việt An |
| 33 | | Lê Phương Nhã Hân | | VGI | Xã Vu Gia |
| 34 | | Lê Thị Bảo Phương | | NTH | Xã Núi Thành |
| 35 | | Lương Nguyễn Giáng Tiên | | DBA | Phường Điện Bàn |
| 36 | | Lưu Như Ý | | TMY | Xã Tam Mỹ |
| 37 | | Ngô Gia Linh | | HTI | Xã Hòa Tiến |
| 38 | | Ngô Ngọc Uyên Nhi | | AHA | Phường An Hải |
| 39 | | Nguyễn Bảo Châu | | NHS | Phường Ngũ Hành Sơn |
| 40 | | Nguyễn Doãn Khánh Ngọc | | HCH | Phường Hải Châu |
| 41 | | Nguyễn Gia Hân | | CDA | Xã Chiên Đàn |
| 42 | | Nguyễn Hoài An Nhiên | | PTH | Xã Phú Thuận |
| 43 | | Nguyễn Hoàng Lâm Anh | | PNI | Xã Phú Ninh |
| 44 | | Nguyễn Hương Giang | | NTH | Xã Núi Thành |
| 45 | | Nguyễn Huỳnh Hiểu My | | XPH | Xã Xuân Phú |
| 46 | | Nguyễn Khánh Quỳnh | | STR | Phường Sơn Trà |
| 47 | | Nguyễn Lê Hoài An | | STR | Phường Sơn Trà |
| 48 | | Nguyễn Lê Hoài Anh | | TPH | Xã Thăng Phú |
| 49 | | Nguyễn Lê Thảo Nhiên | | HCU | Phường Hòa Cường |
| 50 | | Nguyễn Linh San | | HAD | Phường Hội An Đông |
| 51 | | Nguyễn Mai Thanh Trúc | | TIE | Xã Tiên Phước |
| 52 | | Nguyễn Mai Thanh Trúc | | TAN | Xã Tam Anh |
| 53 | | Nguyễn Minh Hằng | | HOI | Phường Hội An |
| 54 | | Nguyễn Ngọc Anh Thư | | HTR | Phường Hương Trà |
| 55 | | Nguyễn Ngọc Bích | | QST | Xã Quế Sơn Trung |
| 56 | | Nguyễn Ngọc Kim Chi | | CHA | Xã Sơn Cẩm Hà |
| 57 | | Nguyễn Ngọc Nguyên Hân | | THA | Xã Thăng An |
| 58 | | Nguyễn Ngọc Trúc Linh | | TTR | Xã Thăng Trường |
| 59 | | Nguyễn Phạm Khả Hân | | TIE | Xã Tiên Phước |
| 60 | | Nguyễn Phan Anh Thư | | TBI | Xã Thăng Bình |
| 61 | | Nguyễn Phan Thị Diệu Thảo | | ATH | Phường An Thắng |
| 62 | | Nguyễn Phan Thuỳ Trinh | | TTR | Xã Thăng Trường |
| 63 | | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | | CDA | Xã Chiên Đàn |
| 64 | | Nguyễn Thị Hiền Nhi | | HTR | Phường Hương Trà |
| 65 | | Nguyễn Thị Khả Hân | | NPH | Xã Nam Phước |
| 66 | | Nguyễn Thị Ngọc Diễm | | TDI | Xã Thăng Điền |
| 67 | | Nguyễn Thị Phương Thảo | | DBT | Xã Điện Bàn Tây |
| 68 | | Nguyễn Thị Thúy Hiền | | DBD | Phường Điện Bàn Đông |
| 69 | | Nguyễn Thùy Lâm | | AKH | Phường An Khê |
| 70 | | Nguyễn Trúc Mai | | THO | Xã Tây Hồ |
| 71 | | Nguyễn Trương Yến Nhi | | DDU | Xã Đồng Dương |
| 72 | | Phạm Bảo Ngọc | | LCH | Phường Liên Chiểu |
| 73 | | Phạm Hà Khả Ngân | | QUE | Xã Quế Phước |
| 74 | | Phạm Lê Phương Na | | THB | Xã Thạnh Bình |
| 75 | | Phạm Ngọc Bảo Châu | | THB | Xã Thạnh Bình |
| 76 | | Phạm Ngọc Bảo Ngân | | TBO | Xã Thu Bồn |
| 77 | | Phạm Nhã Uyên | | PNI | Xã Phú Ninh |
| 78 | | Phạm Thị Thùy An | | HAD | Phường Hội An Đông |
| 79 | | Phan Hồng Minh Hiếu | | TKH | Phường Thanh Khê |
| 80 | | Phan Kim Tuệ Anh | | VGI | Xã Vu Gia |
| 81 | | Phan Ngọc Minh Khuê | | THA | Xã Thăng An |
| 82 | | Phan Quỳnh Thương | | HVA | Xã Hòa Vang |
| 83 | | Phan Thị Trúc Oanh | | TAN | Xã Tam Anh |
| 84 | | Phan Trần Hoài An | | TDU | Xã Thượng Đức |
| 85 | | Phan Trương Tuệ Mẫn | | QPH | Phường Quảng Phú |
| 86 | | Phan Tuệ Linh | | HDU | Xã Hiệp Đức |
| 87 | | Phùng Thanh Uyên | | DDU | Xã Đồng Dương |
| 88 | | Tôn Trần Quỳnh Như | | PRI | Xã Đắc Pring |
| 89 | | Trần Bảo Phương | | LNG | Xã Lãnh Ngọc |
| 90 | | Trần Cát Vy Anh | | HKH | Phường Hòa Khánh |
| 91 | | Trần Hoài Quỳnh Anh | | TPH | Xã Thăng Phú |
| 92 | | Trần Ngọc Anh Thư | | NSO | Xã Nông Sơn |
| 93 | | Trần Ngọc Tuyết Nhi | | LCH | Phường Liên Chiểu |
| 94 | | Trần Nguyễn Hoài An | | HXU | Phường Hòa Xuân |
| 95 | | Trần Nguyễn Khả Như | | TKY | Phường Tam Kỳ |
| 96 | | Trần Nhã Tiên | | TBO | Xã Thu Bồn |
| 97 | | Trần Thị Quỳnh Nhi | | TBI | Xã Thăng Bình |
| 98 | | Trần Thủy Tiên | | TKH | Phường Thanh Khê |
| 99 | | Trịnh Thị Hương Vy | | DBD | Phường Điện Bàn Đông |
| 100 | | Trương Lê Khánh Uyên | | DBT | Xã Điện Bàn Tây |
| 101 | | Võ Hoàng Kim Ngân | | TDU | Xã Thượng Đức |
| 102 | | Võ Khánh Ngọc | | NPH | Xã Nam Phước |
| 103 | | Võ Phạm Lâm Nhi | | DBA | Phường Điện Bàn |
| 104 | | Võ Thiên Trang | | HVA | Xã Hòa Vang |
| 105 | | Vũ Hồng Khánh | | GNO | Xã Gò Nổi |
|
|
|
|
|
|
|
|
|