Lịch thi đấu: ngày 08/03/2026 + 08h00: Khai mạc giải + 08h30 - 11h30: thi đấu ván 1 - 4 + 14h00 - 17h00: thi đấu ván 5 - 7 + 17h: Tổng kết và Bế mạc Giải
Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/tvraub412
Giải Cờ vua Sơn Tây mở rộng lần IV năm 2026 Bảng nam: U11Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 08.03.2026 10:20:38, Ersteller/Letzter Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Startrangliste
| Nr. | | Name | FideID | Land | EloI | Gr | Verein/Ort |
| 1 | | Đặng Thanh Khải | | BGC | 0 | U11 | Clb Bắc Giang Chess |
| 2 | | Hoàng Gia Phúc | | BGC | 0 | U11 | Clb Bắc Giang Chess |
| 3 | | Lê Ngọc Khang | | BRI | 0 | U11 | Clb Brilliantchess Club |
| 4 | | Lê Ngọc Trường | | BRI | 0 | U11 | Clb Brilliantchess Club |
| 5 | | Nguyễn Lâm Khánh | | BRI | 0 | U11 | Clb Brilliantchess Club |
| 6 | | Đinh Xuân Phúc Hưng | | C88 | 0 | U11 | Clb Cờ Chess 88 |
| 7 | | Phạm Duy Phong | | C88 | 0 | U11 | Clb Cờ Chess 88 |
| 8 | | Phùng Viết Thanh | | STA | 0 | U11 | Clb Cờ Sơn Tây |
| 9 | | Nguyễn Đức Hoàng | | TNC | 0 | U11 | Clb Cờ Thái Nguyên |
| 10 | | Nguyễn Trường Mạnh | | TNC | 0 | U11 | Clb Cờ Thái Nguyên |
| 11 | | Trần Phú Bảo | | TNC | 0 | U11 | Clb Cờ Thái Nguyên |
| 12 | | Đỗ Gia Huy | | BVI | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Ba Vì |
| 13 | | Đỗ Nhật Anh | | BVI | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Ba Vì |
| 14 | | Đỗ Vũ Thái Sơn | | BVI | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Ba Vì |
| 15 | | Hoàng Trung Dũng | | BVI | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Ba Vì |
| 16 | | Nguyễn Anh Tuấn Hưng | | BVI | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Ba Vì |
| 17 | | Nguyễn Đắc Tiến | | BVI | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Ba Vì |
| 18 | | Phạm Quang Vinh | | BVI | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Ba Vì |
| 19 | | Hồ Văn Khoa | | QOA | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Quốc Oai |
| 20 | | Nguyễn Chí An | | QOA | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Quốc Oai |
| 21 | | Nguyễn Đăng Khoa | | QOA | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Quốc Oai |
| 22 | | Nguyễn Hữu Phúc Khang | | QOA | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Quốc Oai |
| 23 | | Nguyễn Văn Thành Phong | | QOA | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Quốc Oai |
| 24 | | Dương Trí Đông | | STA | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 25 | | Hà Minh Trọng | | STA | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 26 | | Hoàng Gia Huy | | STA | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 27 | | Khuất Anh Quang | | STA | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 28 | | Lê Anh Phát | | STA | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 29 | | Lê Quý Đôn | | STA | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 30 | | Lê Nhật Minh | | STA | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 31 | | Ngô Thái Sơn | | STA | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 32 | | Nguyễn Anh Quân | | STA | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 33 | | Nguyễn Đức Huy | | STA | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 34 | | Nguyễn Hải Phong | | STA | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 35 | | Nguyễn Nhật Minh | | STA | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 36 | | Nguyễn Xuân Bảo | | STA | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 37 | | Phạm Đăng Khoa | | STA | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 38 | | Phan Trọng Hiếu | | STA | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 39 | | Tạ Khôi Nguyên | | STA | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 40 | | Thiều Duy Hiếu | | STA | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 41 | | Trịnh Minh Hoàng | | STA | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 42 | | Vương Quốc Hưng | | STA | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Sơn Tây |
| 43 | | Hoàng Anh Minh | | TRT | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Trung Tự |
| 44 | | Trần Thiện Nhân | | TQU | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 45 | | Nguyễn Đình Duy | | HOG | 0 | U11 | Clb Hoàng Gia |
| 46 | | Nguyễn Thành Đạt | | HPD | 0 | U11 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 47 | | Tạ Minh Đức | | HPD | 0 | U11 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 48 | | Trương Minh Quang | | HPD | 0 | U11 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 49 | | Bùi Tuấn Nam | | KTL | 0 | U11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 50 | | Đặng Minh Khôi | 12443590 | KTL | 1450 | U11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 51 | | Đoàn Hải Lâm | 12487961 | KTL | 0 | U11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 52 | | Hoàng Đình Bảo Duy | 561005088 | KTL | 0 | U11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 53 | | Lưu Tuấn Minh | 561006483 | KTL | 0 | U11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 54 | | Nguyễn Anh Khoa | | KTL | 0 | U11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 55 | | Nguyễn Minh Trí | 12447161 | KTL | 1672 | U11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 56 | | Nguyễn Xuân Phú | | KTL | 0 | U11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 57 | | Phạm Đông Dương | 12434590 | KTL | 1483 | U11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 58 | | Lê Lâm Khải | | KTL | 0 | U11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 59 | | Trịnh Nhật Hoàng | | KTL | 0 | U11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 60 | | Vũ Ngọc Thắng | 12459070 | KTL | 1430 | U11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 61 | | Vũ Nguyễn Nguyên Khang | 12468711 | KTL | 1619 | U11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 62 | | Nguyễn Hữu Trường An | | TLI | 0 | U11 | Clb Tản Lĩnh |
| 63 | | Nguyễn Quốc Minh Đạt | | TLI | 0 | U11 | Clb Tản Lĩnh |
| 64 | | Phạm Xuân Phúc | | TLI | 0 | U11 | Clb Tản Lĩnh |
| 65 | | Vũ Đại An | | TLI | 0 | U11 | Clb Tản Lĩnh |
| 66 | | Phan Nguyễn Hải Phong | | TRC | 0 | U11 | The Reed Chess Ninh Bình |
| 67 | | Nguyễn Hải Hưng | | TQU | 0 | U11 | Clb Cờ Vua Tuyên Quang |
| 68 | | Nguyễn Minh Vũ | | VIE | 0 | U11 | Vđv Tự Do |
| 69 | | Nhữ Đức Anh | 12490300 | VIE | 1512 | U11 | Vđv Tự Do |
|
|
|
|
|
|
|
|
|