GIẢI CỜ VUA TÀI NĂNG VIỆT CHESS SERIES 2026 - LẦN 1 - BẢNG NÂNG CAO ( BẢNG A) Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 08.03.2026 04:55:04, Ersteller/Letzter Upload: Education license (until 31.12.2025)
Startrangliste
| Nr. | | Name | FideID | Land | EloI | sex | Verein/Ort |
| 1 | | Nguyễn Anh Huy, | 12435309 | TTH | 1953 | | THPT Thực Hành Sư Phạm |
| 2 | | Nguyễn Đoàn Minh Bằng, | 12429643 | TNV | 1795 | | CLB Tài Năng Việt |
| 3 | | Lâm Hạo Quân, | 12435392 | TNV | 1765 | | CLB Tài Năng Việt |
| 4 | | Nguyễn Phước Nguyên, | 12451371 | VHP | 1676 | | CLB Võ Hồng Phượng |
| 5 | | Lê Đăng Khoa, | 12444553 | TNV | 1663 | | CLB Tài Năng Việt |
| 6 | | Lữ Hoàng Khả Đức, | 12435414 | TNV | 1592 | | CLB Tài Năng Việt |
| 7 | | Bùi Nguyễn An Nhiên, | 12460214 | CKC | 1579 | w | Cần Thơ Chesskids |
| 8 | | Ngô Phúc Thịnh, | 12435430 | TNV | 1571 | | CLB Tài Năng Việt |
| 9 | | Nguyễn Hoàng Quân, | 12435449 | TNV | 1566 | | CLB Tài Năng Việt |
| 10 | | Nguyễn Đặng Kiến Văn, | 12441120 | TVI | 1559 | | CLB Trí Việt |
| 11 | | Lê Hà Mỹ Oanh, | 12453072 | COD | 1521 | w | CLB Cờ Vua Coolkids |
| 12 | | Đặng Lâm Đăng Quang, | 12435384 | TNV | 1518 | | CLB Tài Năng Việt |
| 13 | | Trương Hiếu Nghĩa, | 12451266 | TNV | 1517 | | CLB Tài Năng Việt |
| 14 | | Nguyễn Hữu Nhân, | 12440957 | TNV | 1493 | | CLB Tài Năng Việt |
| 15 | | Võ Hồng Thiên Long, | 12449911 | CKC | 1490 | | Cần Thơ Chesskids |
| 16 | | Đặng Nguyễn Minh Trí, | 12429716 | DTD | 1483 | | THCS Đoàn Thị ĐIểm |
| 17 | | Nguyễn Lê Bảo Ngọc, | 12451347 | TNV | 1440 | w | CLB Tài Năng Việt |
| 18 | | Hồ Nguyễn Phú Mỹ, | 12479497 | CKC | 1416 | | Cần Thơ Chesskids |
| 19 | | Nguyễn Sĩ Khải, | 12488399 | VTH | 0 | | Vị Thanh |
| 20 | | Võ Hồng Thiên Ngọc, | 12452440 | CKC | 0 | w | Cần Thơ Chesskids |
| 21 | | Vũ Tiến Tài, | | TKQ | 0 | | Trung đoàn không quân 917 |
|
|
|
|