GIẢI CỜ VUA TÀI NĂNG VIỆT CHESS SERIES 2026 - LẦN 1 - BẢNG THỬ THÁCH ( BẢNG B) Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 08.03.2026 05:27:40, Ersteller/Letzter Upload: Education license (until 31.12.2025)
Startrangliste
| Nr. | | Name | Land | sex | Verein/Ort |
| 1 | | Cao Mỹ Kim, | CKC | w | CLB Cần Thơ Chesskids |
| 2 | | Cao Thế Khiêm, | CKC | | CLB Cần Thơ Chesskids |
| 3 | | Chung Vĩnh Phúc, | COD | | CLB Cờ Vua Coolkids |
| 4 | | Đặng Tùng Lâm, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 5 | | Dương Gia Bách, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 6 | | Dương Thành Nhân, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 7 | | Hải Hoàng Phúc, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 8 | | Hải Minh Hy, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 9 | | Huỳnh Ngọc Minh Châu, | TNV | w | CLB Tài Năng Việt |
| 10 | | Kim Hùng Đức, | LQĐ | | Tiểu học Lê Quý Đôn |
| 11 | | Lâm Đoàn Gia Huy, | CKC | | CLB Cần Thơ Chesskids |
| 12 | | Lâm Đoàn Gia Khánh, | CKC | | CLB Cần Thơ Chesskids |
| 13 | | Lê Bảo Thiên Ân, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 14 | | Lê Đặng Thảo Trúc, | TDO | w | Tự do |
| 15 | | Lê Duy Minh, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 16 | | Lê Nguyễn Hưng Thịnh, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 17 | | Lê Nguyên Khang, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 18 | | Lê Nguyên Phúc, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 19 | | Lê Nguyễn Thiên Phúc, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 20 | | Lê Phương Nam, | LQĐ | | Trường tiểu học Lê Quý Đôn |
| 21 | | Lê Quốc Thái, | COD | | CLB Cờ Vua Coolkids |
| 22 | | Lê Quỳnh Thư, | CKC | w | CLB Cần Thơ Chesskids |
| 23 | | Ngô Anh Tuấn, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 24 | | Ngô Minh Tân, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 25 | | Ngô Ngọc Anh Thư, | TNV | w | CLB Tài Năng Việt |
| 26 | | Nguyễn Duy Khôi, | AB1 | | Trường tiểu học An Bình 1 |
| 27 | | Nguyễn Gia Bình, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 28 | | Nguyễn Hoàng Nam Phương, | CKC | w | CLB Cần Thơ Chesskids |
| 29 | | Nguyễn Lê Bảo Hưng, | CKC | | CLB Cần Thơ Chesskids |
| 30 | | Nguyễn Ngọc Như Ý, | COD | w | CLB Cờ Vua Coolkids |
| 31 | | Nguyễn Ngọc Xuân Phương, | TNV | w | CLB Tài Năng Việt |
| 32 | | Nguyễn Phúc Vinh, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 33 | | Nguyễn Phương Hạnh Nguyên, | TVI | w | CLB Trí Việt |
| 34 | | Nguyễn Quang Phú, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 35 | | Nguyễn Thiên Bảo, | TDO | | Tự do |
| 36 | | Nguyễn Trần Đức Lộc, | TDO | | Tự do |
| 37 | | Nguyễn Trần Kim Thuỷ, | TNV | w | CLB Tài Năng Việt |
| 38 | | Nguyễn Trung Vinh, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 39 | | Nguyễn Vũ Duy Đăng, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 40 | | Phạm Duy Khôi, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 41 | | Phạm Phúc Lâm, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 42 | | Phạm Trần Xuân Tùng, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 43 | | Phan Đình Lĩnh, | CKC | | Cần Thơ Chesskids |
| 44 | | Phan Minh Nhựt Lâm, | TDO | | Tự do |
| 45 | | Phan Tấn Hải, | CKC | | CLB Cần Thơ Chesskids |
| 46 | | Quách Thiên Phúc, | COD | | CLB Cờ Vua Coolkids |
| 47 | | Trần Anh Trí, | COD | | CLB Cờ Vua Coolkids |
| 48 | | Trần Gia Khánh, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 49 | | Trần Gia Vinh, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 50 | | Trần Quang Lộc, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 51 | | Trần Tâm, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 52 | | Trần Tuấn Anh, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 53 | | Trần Tường Bách, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 54 | | Trần Vương Khải Vy, | TNV | w | CLB Tài Năng Việt |
| 55 | | Trịnh Đặng Gia Khánh, | CKC | | CLB Cần Thơ Chesskids |
| 56 | | Trịnh Minh Anh, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 57 | | Trương Trần Thái Bảo, | TNV | | CLB Tài Năng Việt |
| 58 | | Võ Thanh Thuỷ Tiên, | HTC | w | Huynh Thien Chess |
| 59 | | Vũ Xuân Khang, | COD | | CLB Cờ Vua Coolkids |
|
|
|
|