LỊCH THI ĐẤU: - Ngày 06/3: + 8h30: Cờ nhanh thi đấu ván 1,2,3,4 + 14:00: Cờ nhanh thi đấu ván 5,6,7,8 - Ngày 07 tháng 3: + 8:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 1,2,3 + 14:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 4,5 - Ngày 08 tháng 3: + 8:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 6,7 + 14:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 8 + 16h00: Tổng kết - Trao thưởngGiải Cờ Vua ĐH TDTT thành phố Đà Nẵng lần thứ X năm 2026 - Cờ TC Bảng NữDie Seite wurde zuletzt aktualisiert am 08.03.2026 09:10:17, Ersteller/Letzter Upload: Cờ Vua Miền Trung
Startrangliste
| Nr. | | Name | Land | Verein/Ort |
| 1 | | Âu Phương Quỳnh | BTH | Phường Bàn Thạch |
| 2 | | Bùi Ngô Bảo Trân | NTH | Xã Núi Thành |
| 3 | | Bùi Nhật Vy | NTH | Xã Núi Thành |
| 4 | | Chu Hoàng Bảo An | AHA | Phường An Hải |
| 5 | | Đặng Ngô Bảo Hồng | HVA | Xã Hòa Vang |
| 6 | | Đặng Trần Hương Thảo | THB | Xã Thăng Bình |
| 7 | | Đậu Cát Tường | STR | Phường Sơn Trà |
| 8 | | Đinh Bảo Anh | HCH | Phường Hải Châu |
| 9 | | Đỗ Hoàng Minh Thư | DBD | Phường Điện Bàn Đông |
| 10 | | Đoàn Thị Phương Khuê | THB | Xã Thăng Bình |
| 11 | | Hồ Đặng Tuyết Như | THO | Xã Tây Hồ |
| 12 | | Hồ Ngọc Linh | AKH | Phường An Khê |
| 13 | | Hồ Thị Thu Sương | AHA | Phường An Hải |
| 14 | | Hồ Thủy Trúc | HXU | Phường Hòa Xuân |
| 15 | | Hồ Vũ Gia Hân | HKH | Phường Hòa Khánh |
| 16 | | Hoàng Ngọc Tâm Uyên | TKH | Phường Thanh Khê |
| 17 | | Huỳnh Cao Nhật Minh | AKH | Phường An Khê |
| 18 | | Huỳnh Lê Ngọc My | BTH | Phường Bàn Thạch |
| 19 | | Huỳnh Thanh Nhã Uyên | DNG | Xã Duy Nghĩa |
| 20 | | Huỳnh Thị Minh Mẫn | THB | Xã Thăng Bình |
| 21 | | Huỳnh Thị Thanh Phương | THO | Xã Tây Hồ |
| 22 | | Lê Bảo Nguyên | VAN | Xã Việt An |
| 23 | | Lê Hồng Minh Nhật | TKH | Phường Thanh Khê |
| 24 | | Lê Ngô Thục Quyên | TKH | Phường Thanh Khê |
| 25 | | Lê Nguyệt Cát Tiên | DBA | Phường Điện Bàn |
| 26 | | Lê Vân Chương | LCH | Phường Liên Chiểu |
| 27 | | Lê Võ Ngọc Diệp | DNG | Xã Duy Nghĩa |
| 28 | | Mạch An Nhiên | HAD | Phường Hội An Đông |
| 29 | | Mai Kim Ngân | SCH | Xã Sơn Cẩm Hà |
| 30 | | Ngô Mộc Miên | HKH | Phường Hòa Khánh |
| 31 | | Ngô Nguyễn Bảo Hân | AKH | Phường An Khê |
| 32 | | Ngô Nguyễn Bảo Ngọc | VAN | Xã Việt An |
| 33 | | Nguyễn Bảo Hân | HDU | Xã Hiệp Đức |
| 34 | | Nguyễn Bảo Trân | SCH | Xã Sơn Cẩm Hà |
| 35 | | Nguyễn Doãn Khánh Ngọc | STR | Phường Sơn Trà |
| 36 | | Nguyễn Hà Yến Vi | HDU | Xã Hiệp Đức |
| 37 | | Nguyễn Hoa Xuân Thảo | LCH | Phường Liên Chiểu |
| 38 | | Nguyễn Hoài Giang | THO | Xã Tây Hồ |
| 39 | | Nguyễn Hồng Nhã An | TKH | Phường Thanh Khê |
| 40 | | Nguyễn Huỳnh Song Thy | HXU | Phường Hòa Xuân |
| 41 | | Nguyễn Lâm Bảo Ngọc | TKY | Phường Tam Kỳ |
| 42 | | Nguyễn Lê An Nhiên | THA | Xã Thăng An |
| 43 | | Nguyễn Lê Bảo Chi | HXU | Phường Hòa Xuân |
| 44 | | Nguyễn Lê Bảo Trân | DBA | Phường Điện Bàn |
| 45 | | Nguyễn Lê Linh Đan | HDU | Xã Hiệp Đức |
| 46 | | Nguyễn Mai Thùy Dung | TKY | Phường Tam Kỳ |
| 47 | | Nguyễn Ngọc Anh Thư | HAD | Phường Hội An Đông |
| 48 | | Nguyễn Ngọc Linh Đan | STR | Phường Sơn Trà |
| 49 | | Nguyễn Ngọc Thảo My | NTH | Xã Núi Thành |
| 50 | | Nguyễn Ngọc Tú Nguyệt | LCH | Phường Liên Chiểu |
| 51 | | Nguyễn Phạm Kim Yến | HVA | Xã Hòa Vang |
| 52 | | Nguyễn Thảo Phương Nhi | HCU | Phường Hòa Cường |
| 53 | | Nguyễn Thị Anh Thư | DBD | Phường Điện Bàn Đông |
| 54 | | Nguyễn Thị Hoàng Anh | DBD | Phường Điện Bàn Đông |
| 55 | | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | SCH | Xã Sơn Cẩm Hà |
| 56 | | Nguyễn Thị Thuý Hiền | DBD | Phường Điện Bàn Đông |
| 57 | | Nguyễn Thục Uyên | DBA | Phường Điện Bàn |
| 58 | | Nguyễn Trần Khánh Uyên | HCU | Phường Hòa Cường |
| 59 | | Nguyễn Trần Khánh Uyên | HXU | Phường Hòa Xuân |
| 60 | | Nguyễn Trần Vân Thy | AKH | Phường An Khê |
| 61 | | Phạm An Nhiên | BTH | Phường Bàn Thạch |
| 62 | | Phạm Anh Thư | HDU | Xã Hiệp Đức |
| 63 | | Phạm Hoàng Khánh Giang | HAD | Phường Hội An Đông |
| 64 | | Phạm Ng. Minh Hằng | DBA | Phường Điện Bàn |
| 65 | | Phạm Nguyễn Bảo Trâm | TKY | Phường Tam Kỳ |
| 66 | | Phạm Phương Uyên | CLE | Phường Cẩm Lệ |
| 67 | | Phạm Thị Diễm My | TAM | Xã Tam Hải |
| 68 | | Phan Hồ Mỹ Tâm | BTH | Phường Bàn Thạch |
| 69 | | Phan Hồng Ngọc Khuê | HKH | Phường Hòa Khánh |
| 70 | | Phan Ngọc Minh Khuê | THA | Xã Thăng An |
| 71 | | Phan Thùy Tuệ Lâm | THA | Xã Thăng An |
| 72 | | Phan Trương Đông Đông | HCH | Phường Hải Châu |
| 73 | | Thái Hoàng Bảo Uyên | PNI | Xã Phú Ninh |
| 74 | | Tô An Nhiên | CLE | Phường Cẩm Lệ |
| 75 | | Trần Diệp Vy | AHA | Phường An Hải |
| 76 | | Trần Diệu Hoa | HCU | Phường Hòa Cường |
| 77 | | Trần Lê Linh Châu | DNG | Xã Duy Nghĩa |
| 78 | | Trần Lê Ngọc Diệp | NTH | Xã Núi Thành |
| 79 | | Trần Mai Kim Ngân | HKH | Phường Hòa Khánh |
| 80 | | Trần Minh Châu | HCH | Phường Hải Châu |
| 81 | | Trần Ngọc Hân | HVA | Xã Hòa Vang |
| 82 | | Trần Ngọc Thục Đoan | VAN | Xã Việt An |
| 83 | | Trần Nhật Phương Thảo | HCH | Phường Hải Châu |
| 84 | | Trần Thị Diễm Quỳnh | TKY | Phường Tam Kỳ |
| 85 | | Trần Thị Minh Trang | AHA | Phường An Hải |
| 86 | | Trần Thị Ngọc Diệp | SCH | Xã Sơn Cẩm Hà |
| 87 | | Trần Vy Khanh | STR | Phường Sơn Trà |
| 88 | | Trương Thị Hoàng Ánh | HAD | Phường Hội An Đông |
| 89 | | Trương Thị Hoàng Mỵ | BNA | Xã Bà Nà |
| 90 | | Trương Thị Mỹ Lan | VAN | Xã Việt An |
| 91 | | Từ Bích Khuê | CLE | Phường Cẩm Lệ |
| 92 | | Võ Ngọc Bảo Anh | CLE | Phường Cẩm Lệ |
| 93 | | Võ Ngọc Bảo Châu | LCH | Phường Liên Chiểu |
| 94 | | Võ Ngọc Hân | THA | Xã Thăng An |
| 95 | | Võ Ngọc Huyền Trân | PNI | Xã Phú Ninh |
| 96 | | Võ Thị Thư | THO | Xã Tây Hồ |
| 97 | | Võ Thị Thuỷ Tiên | DNG | Xã Duy Nghĩa |
| 98 | | Vũ Nhã Thư | HCU | Phường Hòa Cường |
| 99 | | Vũ Thị Khánh Thy | PNI | Xã Phú Ninh |
|
|
|
|
|
|
|
|
|