Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234 HS1  HS2  HS3 
1Königsgambit * 4107,50
2Grazer Schachgesellschaft * 43870
3Styria TU Graz22 * 640
4Schachfreunde Graz3 * 55,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints