Lịch thi đấu ngày 15/03/2026 + 8h-12h: Thi đấu ván 1- 7 +12h30: Tổng kết trao giảiKAKAPO CHESS WEEKEND SERIES-RAPID LẦN III TRANH CÚP LÊ QUÝ ĐÔN | Organizer(s) | Kakapo Chess & Bộ môn cờ Phường Phú Nhuận |
| Federation | Vietnam ( VIE ) |
| Tournament director | Lê Văn Lợi |
| Chief Arbiter | NA Vũ Quốc Anh |
| Deputy Chief Arbiter | NA Phạm Bích Phương(561001872) |
| Arbiter | Trần Thị Loan |
| Time control (Rapid) | 10 minutes + 05 seconds increment per move starting from the 1st |
| Location | 3B Lê Quý Đôn,P.Phú Nhuận,Tp.Hcm |
| Number of rounds | 7 |
| Tournament type | Swiss-System |
| Rating calculation | Rating international |
| FIDE-Event-ID | 469054 |
| Date | 2026/03/15 |
| Rating-Ø / Average age | 1522 / 17 |
| Pairing program | Swiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager tournamentfile |
Last update 05.03.2026 15:33:06, Creator/Last Upload: Phạm Bích Phương
| |
|
Starting rank
| No. | | | Name | FideID | FED | RtgI | sex | Bdld | Typ | Gr | Club/City |
| 1 | | NM | Lê Văn, Lợi | 12422312 | VIE | 1857 | | | OPE | | Phường Phú Nhuận |
| 2 | | NM | Dương Thiện, Chương | 12410799 | VIE | 1856 | | | OPE | | Kim Long Chess |
| 3 | | | Trần Lê, Thành Dũ | 12436925 | VIE | 1840 | | | OPE | | Phường Phú Nhuận |
| 4 | | AIM | Lê Anh, Minh | 12484342 | VIE | 1807 | | | OPE | | Tự do |
| 5 | | | Châu Bảo, Ngọc | 12443956 | VIE | 1807 | w | | OPE | | Bình Dương |
| 6 | | | Trần Văn, Đức Dũng | 12429163 | VIE | 1736 | | | OPE | | Phường Phú Nhuận |
| 7 | | | Wilson, Dallas J.G | 4311515 | NZL | 1651 | | | OPE | | New Zealand |
| 8 | | | Lê Huỳnh, Duy Anh | 12443662 | VIE | 1649 | | | U11 | | Phường Phú Nhuận |
| 9 | | | Võ Hoàng, Minh | 12484369 | VIE | 1628 | | | U11 | | Clb Thủ Đức |
| 10 | | | Nguyễn Nhật, Quang | 12432512 | VIE | 1590 | | | U13 | | Phường Phú Nhuận |
| 11 | | | Nguyễn Tiến, Trường | 12492175 | VIE | 1577 | | | U13 | | Phường Phú Nhuận |
| 12 | | | Nguyễn Minh, Sơn | 12477710 | VIE | 1564 | | | U11 | | Phường Phú Nhuận |
| 13 | | | Huỳnh Lê, Khánh Ngọc | 12429287 | VIE | 1558 | w | | U13 | | Hoa Lư |
| 14 | | | Nguyễn Hoàng, Quý | 12438766 | VIE | 1550 | | | OPE | | Phường Phú Nhuận |
| 15 | | ACM | Arquieta Cruz, Carlos Gerardo | 396104602 | FID | 1547 | | | OPE | | FIDE |
| 16 | | | Lê Huy, Bằng | 12460044 | VIE | 1533 | | | U11 | | Tự do |
| 17 | | | Lê Gia, Bảo | 12483559 | VIE | 1530 | | | OPE | | Tự do |
| 18 | | | Nguyễn Minh, Khôi | 561006610 | VIE | 1525 | | | OPE | | Phường Phú Nhuận |
| 19 | | | Hồ Ngọc, Thiên Tân | 12452661 | VIE | 1498 | | | OPE | | Phường Phú Nhuận |
| 20 | | | Cao Đăng, Khôi | 12496200 | VIE | 1492 | | | U11 | | Phường Phú Nhuận |
| 21 | | | Phạm Huỳnh, Hiếu Minh | 12475726 | VIE | 1468 | | | U09 | | Tự do |
| 22 | | | Võ Đình, Thắng | 12487953 | VIE | 1462 | | | U11 | | Phường Phú Nhuận |
| 23 | | | Nguyễn Minh, Khôi | 12490890 | VIE | 1443 | | | U09 | | Tụ do |
| 24 | | | Đinh Nguyễn, Mạnh Hùng | 12475254 | VIE | 1428 | | | U09 | | Phường Phú Nhuận |
| 25 | | | Đỗ Ngọc, Anh Quân | 12494402 | VIE | 0 | | | U11 | | Tự do |
| 26 | | | Đỗ Ngọc, Phương Nghi | 12494380 | VIE | 0 | w | | U07 | | Tự do |
| 27 | | | Đoàn Nam, Phương | 561009644 | VIE | 0 | w | | U13 | | Phường Phú Nhuận |
| 28 | | | Lê Đức, Quang | 12458414 | VIE | 0 | | | U11 | | Phường Phú Nhuận |
| 29 | | | Lê Phước, Thịnh | 561009652 | VIE | 0 | | | U11 | | Tự do |
| 30 | | | Lương Tấn, Sinh | 561003018 | VIE | 0 | | | U13 | | Tự do |
| 31 | | | Nguyễn Hà, Đông Anh | 561009709 | VIE | 0 | | | OPE | | Phường Phú Nhuận |
| 32 | | | Nguyễn Hoàng, An Nguyên | 561008605 | VIE | 0 | | | U09 | | Tự do |
| 33 | | | Nguyễn Minh, Quân | 12491497 | VIE | 0 | | | U07 | | Phường Phú Nhuận |
| 34 | | | Nguyễn Ngọc, Thanh Tâm | 561004901 | VIE | 0 | w | | U13 | | Phường Phú Nhuận |
| 35 | | | Nguyễn Ngọc, Thảo Nhi | 561004324 | VIE | 0 | w | | U11 | | Phường Phú Nhuận |
| 36 | | | Nuyễn Trác, An | 561004685 | VIE | 0 | | | U09 | | Phường Phú Nhuận |
| 37 | | | Phan, Khang | 561003964 | VIE | 0 | | | U13 | | Phường Phú Nhuận |
| 38 | | | Trần Hoàng, Minh Khánh | 561009628 | VIE | 0 | w | | OPE | | Phường Phú Nhuận |
| 39 | | | Trần Thái, Bình | 561001287 | VIE | 0 | | | OPE | | Tự do |
| 40 | | | Trương Hoàng, Vỹ | 12477486 | VIE | 0 | | | OPE | | Phường Phú Nhuận |
| 41 | | | Vũ Hoàng, Phúc | 561009466 | VIE | 0 | | | U09 | | Tự do |
|
|
|
|