Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Республиканский турнир по шахматам среди работников дошкольных образовательных организаций РС (Я), посвященного году дошкольного образования в системе обр РФ

Cập nhật ngày: 27.02.2026 09:22:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gavril_Kolosov

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13Мегино-Кангаласский улус 1990021,518135,5
216Усть-Алданский улус98011916140
314Намский улус97021914135
412ИТЦ "Кэскил" д/с г. Вилюйск95041710139
51Д/с "Надежда" г. Якутск95041710138,5
615Таттинский улус840414,510105,5
717ЦРР-д/с "Кустук" г. Якутск830514,58130,5
89Д/с "Парус" г. Якутск 2 команда830513,58106
911Д/с "Солнышко" г. Якутск850312,512114,5
102Д/с "Академия детства" г. Якутск940512,58144
114Амгинский улус95041210124,5
128Д/с "Парус" г. Якутск 1 команда9405128144,5
136Д/c "Радуга" г. Якутск830511,58113,5
1410Д/с "Светик-семицветик" г. Якутск830511,58109,5
157Д/с "Звездочка" г. Олекминск83059,5898
1613Мегино-Кангаласский улус 281077,54104,5
175Горный улус80084,5282,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)