1. Hrvatska šahovska liga jug - kadetkinje 2026 Cập nhật ngày: 20.02.2026 19:53:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: denis.brulic
| Giải/ Nội dung | 2-liga, 3-liga, 4-liga, 5-liga, 1-kadeti, 1-kadetkinje, 2-kadeti, 2-juniori |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 0 | Gšk Solin-Cemex, Solin | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Šk Brda, Split | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Šk Casper, Zadar | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Šk Dubrovnik, Dubrovnik | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Šk Knez Mislav, Podstrana | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Šk Makarska, Makarska | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Šk Šibenik, Šibenik | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Šk Vela Luka, Vela Luka | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)
|
|
|
|