3. HŠL - jug - seniori 2026

Ban Tổ chứcHrvatski šahovski savez
Liên đoànCroatia ( CRO )
Trưởng Ban Tổ chứcDenis Brulić
Tổng trọng tàiIA Denis Brulić
Trọng tàiMateo Ivić (žs), MIjo Grbavac (žs), Slavica Miliša ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minuta + 30 sekundi po potezu počevši od prvog
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/03/07 đến 2026/10/31
Rating trung bình / Average age1788 / 44
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 08.06.2026 13:17:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: denis.brulic

Giải/ Nội dung2-liga, 3-liga, 4-liga, 5-liga, 1-kadeti, 1-kadetkinje, 2-kadeti, 2-juniori
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Dokumentacija, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Xem theo từng độiBIH, CRO, MNE, NED, POL, SRB
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3  HS4 
1Šk Brda 2, Split * 445102259247,8
2ŠKGO Marjan, Split * 4345921,557,5270,3
3Šk Goran 2, Bibinje * 2556822,542,5244,8
4Šk Hvar 2, Hvar22 * 44561727201
5Šk Zadar, Zadar234 * 4361652286
6Šk Ploče, Ploče212 * 4412,518,5165,3
7Šk Šibenik 2, Šibenik123 * 4312,519,5181,8
8HŠK Metković, Metković12 * 211,58,5173,5
9Šk Imota, Imotski1½2 * 28,56105
10Šk Sinj, Sinj½012 * 06074,3

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)
Hệ số phụ 4: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break