3. HŠL - jug - seniori 2026 Cập nhật ngày: 08.06.2026 13:17:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: denis.brulic
| Giải/ Nội dung | 2-liga, 3-liga, 4-liga, 5-liga, 1-kadeti, 1-kadetkinje, 2-kadeti, 2-juniori |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Dokumentacija, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Xem theo từng đội | BIH, CRO, MNE, NED, POL, SRB |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xem theo từng đội MNE
| Số | | Tên | LĐ | Rtg | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Điểm | Hạng | |
| 25 | GM | Draško Milan | MNE | 2313 | 1 | 0 | ½ | | | 1,5 | 29 | 2-liga |
| 94 | GM | Ðukic Nikola | MNE | 2502 | 0 | ½ | | | | 0,5 | 61 | 2-liga |
Hồ sơ kỳ thủ
| GM Draško Milan 2313 MNE Rp:2281 Điểm 1,5 |
| 1 | 82 | FM | Matkovic Tonci | 2240 | CRO | 1 | w 1 | 2-liga |
| 2 | 1 | IM | Burovic Rijad | 2410 | BIH | 3 | s 0 | 2-liga |
| 3 | 64 | CM | Šaric Luka | 2193 | CRO | 1 | w ½ | 2-liga |
| GM Ðukic Nikola 2502 MNE Rp:2161 Điểm 0,5 |
| 1 | 104 | IM | Mis Mieszko | 2390 | POL | 1,5 | s 0 | 2-liga |
| 2 | 39 | FM | Grgantov Marin | 2317 | CRO | 1,5 | s ½ | 2-liga |
|
|
|
|