Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Šk Šibenik, Šibenik (RtgØ:2228, Lãnh đội: Branko Vlaić / HS1: 6 / HS2: 13)
BànTênRtgFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1IMBurovic, Rijad2410BIH14407701111332248332,060,94109,4
2GMLalic, Bogdan2303CRO4090811½½232184321,940,06100,6
4MKMocic, Ivano2176CRO14587521101232130321,670,334013,2
5FMVlaic, Branko2149CRO14503646½0,51215510,50,490,01200,2
6MKTesla, Miro2102CRO14537753½112,53205932,51,670,832016,6
7MKGrgurevic, Boris2120CRO14508230½½½1,53201031,51,94-0,4420-8,8
9IMatošin, Jurica (F)1955CRO145523701½1,52191421,51,120,38207,6

Thông tin kỳ thủ

Burovic Rijad IM 2410 BIH Rp:3048
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
154MKDžaja Martin Zorislav2040CRO2s 11
225GMDraško Milan2313MNE1,5w 11
3104IMMis Mieszko2390POL1,5s 11
Lalic Bogdan GM 2303 CRO Rp:2309
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
155MKPopovic Ivo2036CRO0,5w 12
226MKPoljak Stipe2162CRO1s ½2
3105IMPlenkovic Zdenko2354CRO1,5w ½2
Mocic Ivano MK 2176 CRO Rp:2255
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
156INovak Ivo1975CRO1,5s 13
227MKKurtovic Darko2170CRO2w 03
3107IMŠale Srdan2246CRO2s 13
Vlaic Branko FM 2149 CRO Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
3109FMFucak Emilio Milko2155CRO1,5w ½4
Tesla Miro MK 2102 CRO Rp:2332
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
157IIRakuljic Stanko1965CRO1,5w ½4
228FMBertovic Mile2165CRO1s 14
3110MKBoric Jakov2046CRO0,5s 15
Grgurevic Boris MK 2120 CRO Rp:2010
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
158IŽaper Mirko1952CRO1s ½5
229IMeštrovic Josip2032CRO1w ½5
3111MKSimunic Krunoslav2046CRO2w ½6
Matošin Jurica (F) I 1955 CRO Rp:2107
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
159IMiškovic Božo1944CRO0,5w 16
230ICapin Josip1883CRO1s ½6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/04/17 lúc 17:00
Bàn3Šk Omiš, OmišRtg-8Šk Šibenik, ŠibenikRtg1 : 5 PGN
3.1MK
Džaja, Martin Zorislav
2040-IM
Burovic, Rijad
24100 - 1
3.2MK
Popovic, Ivo
2036S65-GM
Lalic, Bogdan
23030 - 1
3.3I
Novak, Ivo
1975-MK
Mocic, Ivano
2176U180 - 1 PGN
3.4II
Rakuljic, Stanko
1965-MK
Tesla, Miro
2102½ - ½
3.5I
Žaper, Mirko
1952-MK
Grgurevic, Boris
2120S65½ - ½
3.6I
Miškovic, Božo
1944S65-I
Matošin, Jurica (F)
19550 - 1
2. Ván ngày 2026/04/18 lúc 16:00
Bàn8Šk Šibenik, ŠibenikRtg-4Šk Petar Žaja, AržanoRtg3½:2½ PGN
3.1IM
Burovic, Rijad
2410-GM
Draško, Milan
23131 - 0
3.2GM
Lalic, Bogdan
2303-MK
Poljak, Stipe
2162½ - ½ PGN
3.3MK
Mocic, Ivano
2176U18-MK
Kurtovic, Darko
21700 - 1
3.4MK
Tesla, Miro
2102-FM
Bertovic, Mile
2165S651 - 0
3.5MK
Grgurevic, Boris
2120S65-I
Meštrovic, Josip
2032½ - ½
3.6I
Matošin, Jurica (F)
1955-I
Capin, Josip
1883½ - ½
3. Ván ngày 2026/04/19 lúc 10:00
Bàn5Šk Hvar, HvarRtg-8Šk Šibenik, ŠibenikRtg1½:4½ PGN
4.1IM
Mis, Mieszko
2390-IM
Burovic, Rijad
24100 - 1
4.2IM
Plenkovic, Zdenko
2354-GM
Lalic, Bogdan
2303½ - ½
4.3IM
Šale, Srdan
2246-MK
Mocic, Ivano
2176U180 - 1
4.4FM
Fucak, Emilio Milko
2155S65-FM
Vlaic, Branko
2149½ - ½
4.5MK
Boric, Jakov
2046-MK
Tesla, Miro
21020 - 1
4.6MK
Simunic, Krunoslav
2046-MK
Grgurevic, Boris
2120S65½ - ½
4. Ván ngày 2026/10/09 lúc 17:00
Bàn8Šk Šibenik, ŠibenikRtg-6Šk Knez Mislav, PodstranaRtg0 : 0 PGN
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/10/10 lúc 16:00
Bàn7Šk Makarska, MakarskaRtg-8Šk Šibenik, ŠibenikRtg0 : 0 PGN
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/10/11 lúc 10:00
Bàn10Šk Petar Sedlar - Pepe, Kaštel NoviRtg-8Šk Šibenik, ŠibenikRtg0 : 0 PGN
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/11/13 lúc 17:00
Bàn8Šk Šibenik, ŠibenikRtg-9Šk Mornar 2, SplitRtg0 : 0 PGN
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2026/11/14 lúc 16:00
Bàn1Šk Sveti Vid, PrivlakaRtg-8Šk Šibenik, ŠibenikRtg0 : 0 PGN
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2026/11/15 lúc 10:00
Bàn8Šk Šibenik, ŠibenikRtg-2Šk Dubrovnik, DubrovnikRtg0 : 0 PGN
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0