** Two buses available in front of GRT Jewllers Opp. to Hosur Bus stand @ 8 AM..**Round @ 9am**
Dress Code: The dress code is mandatory for all rounds and on all days. Players without the state dress code will not be allowed to enter the playing hall.13th NATIONAL AMATEUR CHESS CHAMPIONSHIP - 2026 (Women - BELOW 2300) | Ban Tổ chức | Ananthi Chess Academy & Viyugam Chess Academy |
| Liên đoàn | India ( IND ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | AO Pragadesh P - Tournament Director, Lokesh N - Organising Secretary |
| Tổng trọng tài | IA Bansod Swapnil 25017993 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Ganesh Babu S 5029180; IA Arun Kumar G 25047906 |
| Trọng tài | Sector Arbiter : IA Upalavikar, Pornima 25011324; ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes with 30 second increment from move 1 |
| Địa điểm | Adhiyaman College of Engineering, Hosur, TN |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 455228 |
| Ngày | 2026/02/25 đến 2026/03/01 |
| Rating trung bình / Average age | 1719 / 18 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 28.02.2026 15:46:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Athens of East Pragadesh
| Giải/ Nội dung | Open 1700, Open 2000, Open 2300 Women 1700, Women 2000, Women 2300 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Số ván | Đã có 8 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | WFM | Bala, Kannamma P | 5081432 | IND | 2046 | w | Tamil Nadu |
| 2 | | WFM | Keerti, Shree Reddy | 45094640 | IND | 1986 | w | Tamil Nadu |
| 3 | | | Ameya, A R | 33435987 | IND | 1917 | w | Kerala |
| 4 | | | Krupha, S Ukkali | 25193856 | IND | 1853 | w | Karnataka |
| 5 | | | Anandhi, P | 25772490 | IND | 1830 | w | Karnataka |
| 6 | | WCM | Hanya, Shah | 25186388 | IND | 1818 | w | Gujarat |
| 7 | | WCM | Kirthika, B | 25981323 | IND | 1802 | w | Telangana |
| 8 | | WCM | Pooja, Shree R | 33331804 | IND | 1793 | w | Tamil Nadu |
| 9 | | | Harshitha, B J | 33477035 | IND | 1790 | w | Tamil Nadu |
| 10 | | WFM | Rajasurya, J. | 5022150 | IND | 1762 | w | Tamil Nadu |
| 11 | | | Advika, Sarupria | 25968858 | IND | 1759 | w | Rajasthan |
| 12 | | WCM | Bhillva, Nilaya Kondari Eswara Krishna | 25694294 | IND | 1751 | w | Andhra Pradesh |
| 13 | | | Sananda, R | 25694022 | IND | 1738 | w | Tamil Nadu |
| 14 | | | Borate, Tanvi | 46687130 | IND | 1737 | w | Maharashtra |
| 15 | | | Athira, A J | 25761226 | IND | 1728 | w | Kerala |
| 16 | | | J, Evangelina Mystica | 88151980 | IND | 1708 | w | Tamil Nadu |
| 17 | | | Nakshatra, Gumudavelly | 48723223 | IND | 1690 | w | Karnataka |
| 18 | | | Gadde, Kaarthika | 33489246 | IND | 1673 | w | Tamil Nadu |
| 19 | | | Leah, R Joseph | 33385513 | IND | 1617 | w | Karnataka |
| 20 | | | Pryanka, Rani | 25735772 | IND | 1492 | w | Punjab |
| 21 | | | Giddal, Sharon Blessy | 88173569 | IND | 1482 | w | Andhra Pradesh |
| 22 | | | Ayushi, Jaiswal | 25021532 | IND | 1477 | w | Uttar Pradesh |
| 23 | | | Kashish, | 25971123 | IND | 0 | w | Haryana |
| 24 | | | Yashsri, T S | 48736759 | IND | 0 | w | Tamil Nadu |
|
|
|
|