7.kolo 15.4.2026 o 14:30MSR detí a mládeže 2026 U20 | Ban Tổ chức | Slovenský šachový zväz, Liptovská šachová škola - RŠA SŠZ |
| Liên đoàn | Slovakia ( SVK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Juraj Ivan |
| Tổng trọng tài | IA Martin Dobrotka 14900645 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Karol Pekar 14902370 |
| Trọng tài | IA Zdenek Fiala 330680; Ondrej Holik 14948605; Pav ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90min/40ťahov+30min+30s/ťah |
| Địa điểm | Kongresové centrum Holiday Village Tatralandia |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/04/10 đến 2026/04/17 |
| Rating trung bình / Average age | 1927 / 19 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.04.2026 18:59:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 16
| Giải/ Nội dung | D08, D10, D12, D14, D16, D18, D20, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Všetci prihlásení Všetky výnimky |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Số ván | Đã có 36 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Iankin, Arseni | 24224073 | SVK | 2134 | 2134 | 0 | Sk Slovan Bratislava |
| 2 | | Janik, Marek Tobias | 73612715 | SVK | 2112 | 2112 | 0 | Liptovska Sachova Skola |
| 3 | | Papp, Gabor | 14974517 | SVK | 2086 | 2086 | 0 | Sk Levice |
| 4 | | Koska, Jiri | 73620874 | SVK | 2020 | 2020 | 0 | Sachy Reinter Humenne |
| 5 | | Straka, Simon | 14961296 | SVK | 1993 | 1993 | 0 | Tj Slavia Kosice |
| 6 | | Volanek, Maros | 73616400 | SVK | 1962 | 1962 | 0 | Sk Povazske Podhradie |
| 7 | | Turis, Ondrej | 14962233 | SVK | 1943 | 1943 | 0 | Tj Slavia Kosice |
| 8 | | Oslej, Marek | 73613770 | SVK | 1929 | 1929 | 0 | Sk Osuske |
| 9 | | Rakoci, Jan | 14994445 | SVK | 1829 | 1829 | 0 | Sk Mladost Zilina |
| 10 | ACM | Svichky, Lukas | 14984180 | SVK | 1801 | 1801 | 0 | Sk Ruzomberok |
| 11 | | Piroska, Samuel | 73604526 | SVK | 1672 | 1672 | 0 | Nitrianska Sachova Akademia |
| 12 | | Droppa, Kristian | 14980126 | SVK | 1648 | 1648 | 0 | Nitriansky Sachovy Klub Nitra |
|
|
|
|