8.kolo 15.4.2026 o 14.30

MSR detí a mládeže 2026 D20

Ban Tổ chứcSlovenský šachový zväz, Liptovská šachová škola - RŠA SŠZ
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcJuraj Ivan
Tổng trọng tàiIA Martin Dobrotka 14900645
Phó Tổng Trọng tàiIA Karol Pekar 14902370
Trọng tàiOndrej Holik 14948605; Silvia Prochazkova 14993198
Thời gian kiểm tra (Standard)90min/40ťahov+30min+30s/ťah
Địa điểmKongresové centrum Holiday Village Tatralandia
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/04/10 đến 2026/04/17
Rating trung bình / Average age1891 / 19
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.04.2026 18:55:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 16

Giải/ Nội dungD08, D10, D12, D14, D16, D18, D20, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Všetci prihlásení
Všetky výnimky
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 14 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đấu thủ

SốTênFideIDRtgRtQTRtQGCLB/Tỉnh
2WFMStriskova, Lucia14960958SVK203420340Ksn Bratislava
3Vasylchuk, Diana34134611SVK203020300Ftc Filakovo
5Kapolkova, Greta14955555SVK194519450Ksn Bratislava
1Strakova, Ema14996588SVK172717270Sk Ruzomberok
4Roharova, Emily Rachel14995220SVK1721172101. Sk Kosice