7.kolo 15.4.2026 o 14:30MSR detí a mládeže 2026 D18 | Ban Tổ chức | Slovenský šachový zväz, Liptovská šachová škola - RŠA SŠZ |
| Liên đoàn | Slovakia ( SVK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Juraj Ivan |
| Tổng trọng tài | IA Martin Dobrotka 14900645 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Karol Pekar 14902370 |
| Trọng tài | Ondrej Holik 14948605; Silvia Prochazkova 14993198 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90min/40ťahov+30min+30s/ťah |
| Địa điểm | Kongresové centrum Holiday Village Tatralandia |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/04/10 đến 2026/04/17 |
| Rating trung bình / Average age | 1673 / 17 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.04.2026 19:46:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 16
| Giải/ Nội dung | D08, D10, D12, D14, D16, D18, D20, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Všetci prihlásení Všetky výnimky |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Số ván | Đã có 30 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh |
| 1 | WCM | Novomeska, Karin | 14952300 | SVK | 2066 | 2066 | 0 | Sk Stefanov |
| 2 | | Truskova, Stela | 14981874 | SVK | 1780 | 1780 | 0 | Tj Slavia Kosice |
| 3 | | Mrmusova, Magdalena | 14955113 | SVK | 1711 | 1711 | 0 | Tj Slavia Caissa Cadca |
| 4 | | Jursova, Elena | 73619264 | SVK | 1680 | 1680 | 0 | Sk Lokomotiva Caissa Bratislava |
| 5 | ACM | Jancigova, Kristina Lara | 14986019 | SVK | 1670 | 1670 | 0 | Sk Mladost Zilina |
| 6 | | Rexova, Kristina | 14987449 | SVK | 1670 | 1670 | 0 | Nitriansky Sachovy Klub Nitra |
| 7 | | Goncharenko, Anna | 14977281 | SVK | 1633 | 1633 | 0 | Individualny Clen |
| 8 | | Knapova, Nicol | 14960460 | SVK | 1598 | 1598 | 0 | Sk Bls Bardejov |
| 9 | | Podolinska, Linda | 14989611 | SVK | 1586 | 1586 | 0 | Sk Krasnany |
| 10 | | Makova, Michaela | 549002783 | SVK | 1515 | 1515 | 0 | 1. Sk Kosice |
| 11 | | Berkova, Agata | 14955962 | SVK | 1493 | 1493 | 0 | Mzk Poltar |
|
|
|
|