7.kolo 15.4.2026 o 14:30
MSR detí a mládeže 2026 D10 | Ban Tổ chức | Slovenský šachový zväz, Liptovská šachová škola - RŠA SŠZ |
| Liên đoàn | Slovakia ( SVK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Juraj Ivan |
| Tổng trọng tài | IA Martin Dobrotka 14900645 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Karol Pekar 14902370 |
| Trọng tài | Radovan Dibala 14908018; Stella Carnecka 14947757; ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90min/40ťahov+30min+30s/ťah |
| Địa điểm | Kongresové centrum Holiday Village Tatralandia |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/04/10 đến 2026/04/17 |
| Rating trung bình / Average age | 1255 / 10 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 14.04.2026 17:33:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 16
| Giải/ Nội dung | D08, D10, D12, D14, D16, D18, D20, U08, U10, U12, U14, U16, U18, U20, Všetci prihlásení Všetky výnimky |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Số ván | Đã có 36 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Plancarova, Monika | 14976889 | SVK | 1524 | 1524 | 0 | Tj Slavia Pu Presov |
| 2 | | Sefcova, Adriana | 14984172 | SVK | 1522 | 1522 | 0 | Sk Slovan Bratislava |
| 3 | | Bartosova, Emma | 14982730 | SVK | 1492 | 1492 | 0 | Ksn Bratislava |
| 4 | | Kovalova, Karin | 14998696 | SVK | 1447 | 1447 | 0 | Sachove Pazata |
| 5 | | Viskupova, Hannah | 14991306 | SVK | 1418 | 0 | 1418 | Sk Levice |
| 6 | | Motykova, Dorota | 14992469 | SVK | 1400 | 0 | 1400 | Sk Doprastav Bratislava |
| 7 | | Stehlikova, Beata | 14992558 | SVK | 1118 | 0 | 1118 | Nitrianska Sachova Akademia |
| 8 | | Dlugosova, Laura | 14981742 | SVK | 1070 | 0 | 1070 | Pwg Sokol Lubotice |
| 9 | | Bystrianska, Nela | 14997401 | SVK | 1063 | 0 | 1063 | Sk Junior Tomasovce |
| 10 | | Bobekova, Kiara | 14997398 | SVK | 1000 | 0 | 1000 | Mzk Poltar |
| 11 | | Hankerova, Nina | 549005634 | SVK | 1000 | 0 | 1000 | Sk Slovan Bratislava |
| 12 | | Stierankova, Eva | 549006606 | SVK | 1000 | 0 | 1000 | Mzk Poltar |
|
|
|
|