Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Bärnbach | * | 2 | 4 | 5 | 4 | 11 | 0 |
| 2 | Stainz | 3 | * | 2 | 5 | 4 | 10 | 0 |
| 3 | Flavia Solva | 1 | 3 | * | | 2 | 4 | 0 |
| 4 | St. Martin i. Sulmtal | 0 | 0 | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints