FPE - Marius Ferreira2026 South African Closed Chess Championships (Open) Cập nhật ngày: 28.02.2026 17:47:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Michael Bornheim
| Giải/ Nội dung | Open, Women |
| Liên kết | Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 10, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 60 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 3 | IM | Karsten, Jan | 14350653 | RSA | 2385 |
| 4 | IM | Cawdery, Daniel | 14300249 | RSA | 2337 |
| 7 | FM | Barrish, Daniel | 14304600 | RSA | 2290 |
| 11 | FM | Van Zyl-Rudd, Jack | 14309017 | RSA | 2230 |
| 8 | FM | Mhango, Banele | 14327040 | RSA | 2225 |
| 1 | FM | Levitan, Judah Nathan | 14332639 | RSA | 2204 |
| 9 | IM | Levitan, Caleb Levi | 14332620 | RSA | 2192 |
| 2 | FM | Klaasen, Calvin John | 14300133 | RSA | 2190 |
| 12 | IM | Simpson, Michael | 14338882 | RSA | 2165 |
| 10 | | Mnyasta, Charlton | 14343371 | RSA | 2158 |
| 6 | | Dinham, James | 14327023 | RSA | 2090 |
| 5 | CM | Mazibuko, Khanya | 14321041 | RSA | 2069 |
|
|
|
|