FIDE Rating Regulations (https://handbook.fide.com/chapter/B022024):
"4.1 For tournaments lasting more than 30 days, interim results must be reported on a monthly basis."Liga da Maia 2025/2026 - 2. Torneio (20 de fevereiro a 24 de abril de 2026) |
Cập nhật ngày: 22.02.2026 01:01:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: António Cardoso
| Giải/ Nội dung | 1.º Torneio, 2.º Torneio |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Formulário de inscrição, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Số ván | Đã có 17 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Regulamento_LDM2.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | NM | Monteiro, Paulo Alexandre G | 1942999 | POR | 2199 |
| 2 | | | Ribeiro, Orlando | 1936573 | POR | 2018 |
| 3 | | | Sousa, Pedro Simao | 1980114 | POR | 1974 |
| 4 | | | Andrade, Ricardo Sarmento | 1942514 | POR | 1939 |
| 5 | | | Dias, Guilherme Salgado | 1989804 | POR | 1756 |
| 6 | | | Dionisio, Joao | 1982915 | POR | 1752 |
| 7 | | | Ramos, Iam Da Silva | 44702906 | BRA | 1724 |
| 8 | | | Araujo, Henrique Fernandes | 1990969 | POR | 1716 |
| 9 | | | Rodriguez, Rene Quispe | 44716125 | BRA | 1704 |
| 10 | | | Santos, Nuno Diogo | 1983210 | POR | 1703 |
| 11 | | | Ferreira, Joao Alvaro | 1975331 | POR | 1678 |
| 12 | | | Andrade, Joao Miguel Machado De | 1907336 | POR | 1596 |
| 13 | | | Mendes, Tiago Vitorino | 1987291 | POR | 1588 |
| 14 | | ACM | Zeferino, Rogerio | 1936956 | POR | 1540 |
| 15 | | | Silva, Joao Moreira | 1992627 | POR | 1534 |
| 16 | | | Amorim, Rafael Costa | 1990810 | POR | 1427 |
| 17 | | | Padrao, Antonio | 1993275 | POR | 0 |
| 18 | | | Pereira, Sergio Filipe Rocha | 1991035 | POR | 0 |
| 19 | | | Raimundo, Luis | 1991051 | POR | 0 |
|
|
|
|