Antras etapas: 2026-02-28 Vilnius (Šachmatų erdvės, Laisvės pr. 71B)
Trečias etapas (Rytų finalas): 2026-04-11 Vilnius (Kamilės šachmatų studija, Žalgirio g. 88A)2026 m. Lietuvos šachmatų Pirma lyga – Rytai ACập nhật ngày: 28.02.2026 16:40:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vilnius Chess Club
| Giải/ Nội dung | LŠAL, LMŠL, 1L Šiaurė, 1L Vakarai, 1L Pietvakariai, 1L Rytai A, 1L Rytai B, 1L Rytai Finalas |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Số ván | Đã có 36 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Vilniaus „Pasakų parkas“ | * | 1½ | 3 | 2½ | 4 | 3 | 8 | 18 | 14 |
| 2 | Vilniaus „KŠS-2“ | 2½ | * | 1 | 3 | 3½ | 2½ | 8 | 16,5 | 12,5 |
| 3 | Utenos ŠK „Šachas ir matas“ | 1 | 3 | * | 0 | 3½ | 4 | 6 | 14,5 | 11,5 |
| 4 | Vilniaus ŠK-2 | 1½ | 1 | 4 | * | 1 | 4 | 4 | 13,5 | 11,5 |
| 5 | Vilniaus „Šachmatų erdvės-Žalia“ | 0 | ½ | ½ | 3 | * | 2 | 3 | 7 | 6 |
| 6 | Vilniaus „Šachmatų erdvės-Geltona“ | 1 | 1½ | 0 | 0 | 2 | * | 1 | 4,5 | 4,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) + 1 point for each won match. Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|