Įkeltos partijos2026 m. Lietuvos šachmatų Pirma lyga – VakaraiCập nhật ngày: 14.04.2026 19:48:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: TomasV
| Giải/ Nội dung | LŠAL, LMŠL, 1L Šiaurė, 1L Vakarai, 1L Pietvakariai, 1L Rytai A, 1L Rytai B, 1L Rytai Finalas, 1L FINALAS |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Số ván | Đã có 177 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Gargždų „Mintis" | * | 2 | 3 | 2½ | 2 | 2½ | 3 | 4 | 4 | 2½ | 16 | 32,5 | 25,5 |
| 2 | Jurbarko SC | 2 | * | 2 | 3 | 2 | 3½ | 4 | 4 | 3½ | 4 | 15 | 34 | 28 |
| 3 | Klaipėdos RBĮSC | 1 | 2 | * | 1 | 3 | 2½ | 2½ | 3½ | 2 | 4 | 12 | 26,5 | 21,5 |
| 4 | Klaipėdos „Bokštas-Vėtra" | 1½ | 1 | 3 | * | 2 | 1½ | 3 | 3 | 3 | 2½ | 11 | 25,5 | 20,5 |
| 5 | Palangos „Palanga" | 2 | 2 | 1 | 2 | * | 1½ | 4 | 3½ | 2½ | 2 | 10 | 23,5 | 20,5 |
| 6 | Plungės VŠK „Bokštas-2" | 1½ | ½ | 1½ | 2½ | 2½ | * | 2 | 2 | 2½ | 4 | 10 | 23 | 19 |
| 7 | Tauragės „Tauragis" | 1 | 0 | 1½ | 1 | 0 | 2 | * | 3½ | 2 | 3½ | 6 | 16,5 | 14,5 |
| 8 | Šilalės ŠK „Dvaras" | 0 | 0 | ½ | 1 | ½ | 2 | ½ | * | 3 | 3½ | 5 | 13 | 11 |
| 9 | Klaipėdos „Klaipėda" | 0 | ½ | 2 | 1 | 1½ | 1½ | 2 | 1 | * | 2 | 3 | 11,5 | 11,5 |
| 10 | Klaipėdos „Bokštas-Smiltelė" | 1½ | 0 | 0 | 1½ | 2 | 0 | ½ | ½ | 2 | * | 2 | 8 | 8 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) + 1 point for each won match. Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|