Antras etapas: 2026-02-28 Šilalės Kultūros Centras, J. Basanavičiaus g. 12, Šilalė

#Trečias etapas: 2026-04-11 Rietavo šachmatų klubas „Gambitas", L. Ivinskio g. 5, Rietavas, 2 aukštas.

2026 m. Lietuvos šachmatų Pirma lyga – Vakarai

Cập nhật ngày: 28.02.2026 19:11:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: TomasV

Giải/ Nội dungLŠAL, LMŠL, 1L Šiaurė, 1L Vakarai, 1L Pietvakariai, 1L Rytai A, 1L Rytai B, 1L Rytai Finalas
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Số vánĐã có 60 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1Gargždų „Mintis" * 223341020,516,5
2Jurbarko SC2 * 22492017
3Palangos „Palanga"22 * 2491916
4Klaipėdos „Bokštas-Vėtra"2 * 33391915
5Plungės VŠK „Bokštas-2"½ * 224614,512,5
6Klaipėdos RBĮSC121 * 261412
7Tauragės „Tauragis"1012 * 2410,59,5
8Klaipėdos „Klaipėda"½122 * 2399
9Šilalės ŠK „Dvaras"00½2½ * 37,56,5
10Klaipėdos „Bokštas-Smiltelė"0½2½ * 166

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points) + 1 point for each won match.
Hệ số phụ 3: points (game-points)