Torneo IRT Sub-1800 Clasificatorio para la Final de Chile Club Ruy López de Quilpué Inscripción General: $7.000 6 rondas, 30+30 Primer premio: Copa, $30.000 y clasificación a la final de Chile Segundo premio: Medalla, $20.000 y clasificación Tercer premio: Medalla (posible clasifciación dependiendo de la cantidad de jugadores
IRT Sub1800 Clasificatorio Club Ruy Lopez Enero 2026 Cập nhật ngày: 03.01.2026 23:01:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION NACIONAL DE AJEDREZ DE CHILE
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Số ván | Đã có 5 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả6. Ván ngày 2026/12/03 lúc 17:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | GASIC MERINO, Martin | 1786 | 4 | 1 - 0 | 4 | | PINO SMYTHE, Maximiliano | 1616 | 9 |
| 2 | 5 | | BELMAR OBREQUE, Benjamin | 1711 | 3½ | 0 - 1 | 4 | | DIAZ LILLO, Fernanda | 1787 | 1 |
| 3 | 14 | | REY MIR, Mauricio | 1583 | 3½ | 0 - 1 | 3½ | | MULLER KOENIG, Wieland | 1765 | 3 |
| 4 | 17 | | VERGARA ARENAS, Amapola | 1537 | 3½ | 0 - 1 | 3½ | | ENRIQUEZ GODOY, Victor Gabriel | 1652 | 7 |
| 5 | 4 | | BELMAR OBREQUE, Jorge | 1735 | 3 | 0 - 1 | 3 | | PULIDO RAMIREZ, Weiner Andrey | 1657 | 6 |
| 6 | 18 | | SOTO BRAVO, Matias Jose | 1515 | 3 | 0 - 1 | 3 | | ORREGO ASTUDILLO, Angelo | 1600 | 11 |
| 7 | 12 | | PARDO FIEDLER, Sabina | 1590 | 3 | 1 - 0 | 3 | | GUERRA NAVARRETE, Ximena | 1541 | 15 |
| 8 | 22 | | FARIAS VICENCIO, Manuel | 1460 | 2½ | 0 - 1 | 2½ | | ZAMORA ZAMORA, Cristian | 1609 | 10 |
| 9 | 21 | | MOLINA MILMAN, Alejandro | 1466 | 2½ | ½ - ½ | 2 | | FERNANDEZ TEJADA, Isabella Paz | 1425 | 23 |
| 10 | 8 | | FREDERICKSEN GONZALEZ, Hahns | 1645 | 2 | - - + | 2 | | LLANOS TORO, Ian Andres | 1477 | 20 |
| 11 | 19 | | COAGUILA AMESQUITA, Eduardo | 1493 | 2 | ½ - ½ | 2 | | ARAYA VARELA, Valentina | 1408 | 25 |
| 12 | 28 | | OYANEDEL HIDALGO, Mateo | 1114 | 1 | 0 - 1 | 2 | | OPAZO BASCUÑAN, Kabir | 1589 | 13 |
| 13 | 24 | | FARIAS BESELER, Cristobal | 1420 | 2 | 0 - 1 | 1 | | FARIAS BESELER, Bernardita | 1081 | 29 |
| 14 | 16 | | AMADOR DONOSO, Felipe | 1540 | 1 | 1 - 0 | 1 | | CARMI LOPEZ, Franco | 0 | 30 |
| 15 | 26 | | LUNA VERDEJO, Daniela Paz | 1292 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 16 | 27 | | FERNANDEZ LUNA, Esteban | 1132 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 17 | 31 | | ERICES HERRERA, Vicente | 0 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 18 | 32 | | HENRIQUEZ FIGUEROA, Jose | 0 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|