ROYALCHESS SUPERFINAL 12TH CỤM 2 Sơ CấpDie Seite wurde zuletzt aktualisiert am 07.12.2025 11:38:48, Ersteller/Letzter Upload: Vietnamchess
Startrangliste
| Nr. | Name | Ident | EloN | sex | Gr | Verein/Ort |
| 1 | Hoàng, Lý Trí Quân | 22 | 1845 | | SC | Royalchess Điện Biên Phủ Q01 |
| 2 | Phạm, Khang Anh | 70 | 1750 | | SC | Royalchess Điện Biên Phủ Q01 |
| 3 | Trần, Khải Minh | 87 | 1749 | | SC | Royalchess Điện Biên Phủ Q01 |
| 4 | Hoàng, Thiên Bảo | 26 | 1687 | | SC | Royalchess Hùng Vương Plaza Q05 |
| 5 | Lê, Hữu Lộc | 30 | 1657 | | SC | Royalchess Mizuki Hbc |
| 6 | Đào, Minh Nam | 13 | 1656 | | SC | Royalchess Mizuki Hbc |
| 7 | Cam, Chánh Nam | 5 | 1652 | | SC | Royalchess Hùng Vương Plaza Q05 |
| 8 | Phan, Đình Nguyên Khôi | 79 | 1596 | | SC | Royalchess Điện Biên Phủ Q01 |
| 9 | Nguyễn, Danh Gia Huy | 42 | 1550 | | SC | Royalchess Him Lam Q07 |
| 10 | Trần, Nguyên Khôi | 95 | 1520 | | SC | Royalchess Hùng Vương Plaza Q05 |
| 11 | Lê, Phước Bảo Khánh | 33 | 1515 | | SC | Royalchess Mizuki Hbc |
| 12 | Phạm, Nguyễn Phước Đăng | 72 | 1512 | | SC | Royalchess Him Lam Q07 |
| 13 | Phạm, Trọng Trí Quân | 75 | 1505 | | SC | Royalchess Hùng Vương Plaza Q05 |
| 14 | Trần, Khải Nguyên | 88 | 1470 | | SC | Royalchess Điện Biên Phủ Q01 |
| 15 | Bùi, Trần Kỳ Long | 4 | 1468 | | SC | Royalchess Điện Biên Phủ Q01 |
| 16 | Ngô, Vũ Khổng Minh | 37 | 1456 | | SC | Royalchess Him Lam Q07 |
| 17 | Huỳnh, Tiến Đạt | 29 | 1437 | | SC | Royalchess Him Lam Q07 |
| 18 | Nguyễn, Minh Tiến | 56 | 1423 | | SC | Royalchess Him Lam Q07 |
| 19 | Trần, Thiên Khải | 100 | 1418 | | SC | Royalchess Him Lam Q07 |
| 20 | Đặng, Thái Phong | 9 | 1400 | | SC | Royalchess Mizuki Hbc |
| 21 | Nguyễn, Minh Ân | 53 | 1367 | | SC | Royalchess Him Lam Q07 |
| 22 | Nguyễn, Gia Khang | 45 | 1362 | | SC | Royalchess Him Lam Q07 |
| 23 | Nguyễn, Đức Anh | 43 | 1343 | | SC | Royalchess Him Lam Q07 |
| 24 | Lê, Hy Khang | 31 | 1335 | | SC | Royalchess Him Lam Q07 |
| 25 | Chee, Lý Kiệt | 6 | 1334 | | SC | Royalchess Him Lam Q07 |
| 26 | Vũ, Phạm Chí Khang | 108 | 1334 | | SC | Royalchess Him Lam Q07 |
| 27 | Nguyễn, Minh Triết | 57 | 1306 | | SC | Royalchess Him Lam Q07 |
| 28 | Đào, Gia Khánh | 10 | 1299 | | SC | Royalchess Him Lam Q07 |
| 29 | Ung, Bảo Nam | 104 | 1299 | | SC | Royalchess Him Lam Q07 |
| 30 | Trần, Thiên Ân | 99 | 1281 | | SC | Royalchess Him Lam Q07 |
| 31 | Trần, Thế Long | 98 | 1260 | | SC | Royalchess Him Lam Q07 |
| 32 | Nguyễn, Minh Lâm | 55 | 1223 | | SC | Royalchess Him Lam Q07 |
| 33 | Nguyễn, Hiền Từ | 46 | 1220 | | SC | Royalchess Him Lam Q07 |
| 34 | Nguyễn, Phi Tùng | 59 | 1220 | | SC | Royalchess Him Lam Q07 |
| 35 | Quế Đình Bách, | 0 | 1376 | | SC | Royalchess Him Lam Q07 |
| 36 | Ung Bảo Nam, | 0 | 0 | | | |
|
|
|
|