III. Kumánia IM-Tournament |
Cập nhật ngày: 25.02.2026 15:10:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 1
| Giải/ Nội dung | GM, IM |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 45 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | 26-02-18_kumania3-HUN.pdf, 26-02-18_kumania3-ENG.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Age | Rtg |
| 1 | | IM | Pribelszky, Bence | 769738 | HUN | 22 | 2403 |
| 10 | | GM | Kovalev, Andrei | 13500023 | BLR | 64 | 2386 |
| 2 | | GM | Pacher, Milan | 14907445 | SVK | 35 | 2356 |
| 5 | | FM | Leszko, Bence | 769070 | HUN | 22 | 2249 |
| 3 | | FM | Swarna, Nihal | 25683640 | IND | 16 | 2243 |
| 9 | | CM | Balogh, David | 721883 | HUN | 32 | 2224 |
| 4 | | CM | Anghel, Iulian-Mihai | 1241532 | ROU | 19 | 2218 |
| 6 | | WFM | Sachi, Jain | 25974050 | IND | 16 | 2205 |
| 7 | | | Devnani, Kush | 45093806 | IND | 23 | 2134 |
| 8 | | | Szakmary, Domonkos | 17004039 | HUN | 16 | 2058 |
|
|
|
|