O Hanackeho krale A Open FIDE rapid 1.turnaj Cập nhật ngày: 28.02.2026 21:35:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 9
| Giải/ Nội dung | HK1 OPEN FIDE , HK1 U15, HK1 U11, HK2 OPEN FIDE , HK2 U15, HK2 U11, HK3 FIDE OPEN, HK3 U15, HK3 U11 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Số ván | Đã có 61 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | CM | Bohacek, Jan Andrej | 23727357 | CZE | 2020 | Sk Zlin-Malenovice, Z.S. |
| 2 | | Sudrich, Radek | 324639 | CZE | 2000 | Slavia Kroměříž |
| 3 | | Brazdil, Roman | 313351 | CZE | 1989 | Sokol Postoupky |
| 4 | | Petrzela, Pavel | 314773 | CZE | 1972 | ŠK Holešov |
| 5 | | Vymetal, Milan | 320773 | CZE | 1921 | ŠK Holešov |
| 6 | | Zavodny, Jaroslav | 359220 | CZE | 1900 | Šachový klub Vsetín, z.s. |
| 7 | | Sudrich, Radek | 23734361 | CZE | 1862 | ŠK Staré Město |
| 8 | | Rucka, Pavel | 350605 | CZE | 1840 | ŠO Kunovice |
| 9 | | Kucian, Milos | 23793384 | CZE | 1783 | Sokol Postoupky |
| 10 | | Kopcil, Tobias | 23783958 | CZE | 1760 | ŠK Staré Město |
| 11 | | Nemec, Petr | 23732059 | CZE | 1732 | ner |
| 12 | | Sevcikova, Terezie | 23766425 | CZE | 1689 | ŠK Staré Město |
| 13 | | Brezikova, Beata | 23727250 | CZE | 1672 | Oddíl šachů Sportovního klubu Prost |
| 14 | | Baranek, Jan | 23739134 | CZE | 1671 | ŠK Zlín, z.s. |
| 15 | | Travnicek, Pavel | 337105237 | CZE | 1668 | Individuální člen ŠSOK |
| 16 | | Skladal, Tomas | 23737581 | CZE | 1647 | ŠO Kunovice |
| 17 | | Chauvin, Leon | 23730137 | CZE | 1626 | ŠK Staré Město |
| 18 | | Bubenicek, Miloslav | 23767200 | CZE | 1621 | TJ Sokol Pravčice |
| 19 | | Oplustil, Pavel | 365866 | CZE | 1609 | Sokol Postoupky |
| 20 | | Coufalík, Jakub | 23780134 | CZE | 1552 | Slavia Kroměříž |
| 21 | | Bacek, Daniel | 23755776 | CZE | 1463 | ŠK Sulimov |
| 22 | | Cicha, Tomas | 23780967 | CZE | 1433 | ŠK Sulimov |
| 23 | | Simcak, Marek | 23734337 | CZE | 1027 | Sokol Postoupky |
| 24 | | Florec, Ondrej | | CZE | 0 | ner. |
| 25 | | Otahal, Radim | | CZE | 0 | SK SpartakPřerov |
|
|
|
|