FIDE swiss U10 for borned in 2016 and younger; max. Int.rtg - 1799
Category prize:
U8 - 1-3. place
U10 - 1-3. place

9. Open Bohumín 2026 "F - U10"

Cập nhật ngày: 10.07.2026 12:58:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 37

Giải/ Nội dungA - Master, B - Challenger, C - U14 Talents, D - S50+, F - U10, H - U14, Rapid Open, Rapid - U16, Rapid - U12, Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDRtQTRtQGPháiLoạiCLB/Tỉnh
1
Wronski, Jan545002789POL14090U10SZACH MAT Zabrze
2
Zakova, Barbora23778652CZE01160wU10Tj Tz Trinec
3
Kolder, Filip23780860CZE01050U10Sk Senov
4
Moskorova, Rozalie23789611CZE01041wU8Beskydska Sachova Skola Z.S.
5
Movsesian, Gabriel23792256CZE01031U10Sk Aurora
6
Driecny, Filip571004572CZE00U10Sachova Skola Bohumin, Z.S.
7
Fiser, Tobias23782773CZE00U8Tj Tz Trinec
8
Luu, Thien Phuc Simon23791829CZE00U8Sachova Skola Bohumin, Z.S.
9
Makulska, Martyna545065926POL00wU10KSz ZEFIR Boguszowice
10
Martikan, Tomas23789409CZE00U8Sachy Krnov, Z.S.
11
Seliga, Mikulas23789166CZE00U8Sk Senov
12
Skowron, Ryszard545096880POL00U10
13
Van Der Coghen, Wiktor545013284POL00U10SZACH MAT Zabrze
14
Vilč, ŠtěpánCZE00U10
15
Vydrova, Lucie23779896CZE00wU10Sk Senov
16
Wojciechowski, Jan545026653POL00U8MTS Kwidzyn
17
Wojciechowski, Jozef545055319POL00U8MTS Kwidzyn