FIDE swiss U14 for borned in 2012 and younger

9. Open Bohumín 2026 "C" - "12. Memoriál Lukáše Krůla"

Cập nhật ngày: 11.07.2026 13:55:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 37

Giải/ Nội dungA - Master, B - Challenger, C - U14 Talents, D - S50+, F - U10, H - U14, Rapid Open, Rapid - U16, Rapid - U12, Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Số vánĐã có 104 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDRtQTRtQGPháiLoạiCLB/Tỉnh
1
Goralik, Zuzanna41850343POL18170wU12UKS Pionier Jastrzębie - Zdrój
2
Jordan, Mathias23732857CZE17791680U14Sachova Skola Bohumin, Z.S.
3
Klykocinska, Julia91156327POL15400wU14Sarnaki
4
Bohm, Ondrej23773928CZE15391421U12Sachy Bowling Brno, Z.S.
5
Mironiuc, Gabriel13918540MDA15150U12Ungheni
6
Iwanuszek, Jan23745754CZE15131075U14Sk Slavia Orlova
7
Zak, Ondrej23768959CZE14921232U12Tj Tz Trinec
8
Bytomski, Dominik91130301POL14910U10UKS Pałac Młodzieży Katowice
9
Rejzek, Ondrej23778733CZE14841308U14Sspm Lipky Hk
10
Rybar, Vojta23763604CZE14751386U12Sachy Krnov, Z.S.
11
Czarnocki, Pawel91156270POL14670U14Sarnaki
12
Lipinski, Kacper91156360POL14500U12Sarnaki
13
Wronski, Jan545002789POL14090U10Szach Mat Zabrze
14
Zakova, Barbora23778652CZE01160wU10Tj Tz Trinec
15
Borski, Michal Jan23786590CZE00U10Tj Tz Trinec
16
Cymorek, Adrian23786620CZE00U10Tj Tz Trinec
17
Czarnocki, Piotr91156289POL00U14Sarnaki
18
Driecny, Filip571004572CZE00U10Sachova Skola Bohumin, Z.S.
19
Krajewski-Gajdzik, Ernest41839439POL00U10Szach Mat Zabrze
20
Luu, Thien Phuc Simon23791829CZE00U10Sachova Skola Bohumin, Z.S.
21
Mracek, Lukas Karel23776706CZE00U12Sk Slavia Orlova
22
Radzki, Adam91156386POL00U12Sarnaki
23
Rybka, Jakub91154634POL00U12UKS BASZTA Wodzisław Śląski
24
Sidor, Jakub91156408POL00U12Sarnaki
25
Smochina, Vasile13922858MDA00U10Orhei
26
Van Der Coghen, Wiktor545013284POL00U10Szach Mat Zabrze