Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Testyt Останнє оновлення29.11.2025 09:12:06, Автор /Останнє завантаження: Education license (until 31.12.2025)
Стартовий список
| Ном. | | Ім'я | код FIDE | ФЕД. | Рейт. | Клуб/Місто |
| 1 | | Hồ, Nhật Nam | 12433578 | HCM | 1790 | Tp Hồ Chí Minh |
| 2 | | Biện, Hoàng Gia Phú | 12419257 | DON | 1675 | Đồng Nai |
| 3 | | Đỗ, Quốc Anh | 12420115 | CTH | 1611 | Cần Thơ |
| 4 | | Cao, Phúc Bảo Quỳnh | 12453714 | HCM | 1551 | Tp Hồ Chí Minh |
| 5 | | Huỳnh, Phú Thịnh | 12458481 | HCM | 1492 | Tp Hồ Chí Minh |
| 6 | | Dương, Hồng Anh | 12443239 | HNO | 1490 | Hà Nội |
| 7 | | Bùi, Ngọc Minh | 12426547 | HNO | 1477 | Hà Nội |
| 8 | | Bùi, Linh Anh | 12432059 | DTH | 1475 | Đồng Tháp |
| 9 | | Lê, Hồng Ân | 12446769 | CTH | 1454 | Cần Thơ |
| 10 | | Đào, Đức Thiện Quý | 12443760 | BRV | 1420 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 11 | | Bùi, Diệu Anh | 12453587 | HNO | 1408 | Hà Nội |
| 12 | | An, Minh Khanh | 12439339 | BTH | 0 | Bình Thuận |
| 13 | | Bùi, Minh Khang | 12497134 | HNO | 0 | Hà Nội |
| 14 | | Bùi, Vân Anh | 12472255 | HNO | 0 | Hà Nội |
| 15 | | Cao, Ngọc Minh Tâm | 12449920 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh |
| 16 | | Cao, Trần Đại Nhân | 12432156 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh |
| 17 | | Chu, Công Tuấn Khang | 12485594 | HNO | 0 | Hà Nội |
| 18 | | Đào, Duy Dũng | 12479667 | BTH | 0 | Bình Thuận |
| 19 | | Đinh, Huy Khôi | 12439363 | BTH | 0 | Bình Thuận |
| 20 | | Đinh, Mạnh Hà | 12437247 | CBA | 0 | Cao Bằng |
| 21 | | Đỗ, Đăng Khoa | 12472956 | CBT | 0 | Tt Cờ Vua Chiến Binh Tí Hon |
| 22 | | Hoàng, Minh Đạt | 12494569 | GDC | 0 | Tt Gia Đình Cờ Vua |
| 23 | | Hoàng, Tuệ Anh | 12496324 | GGC | 0 | Clb Giga Chess |
| 24 | | Lâm, Chí Kiên | 12488984 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh |
| 25 | | Lê, Duy Nguyên | 12488925 | HNO | 0 | Hà Nội |
|
|
|
|