Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Test Lop NA 2025 Останнє оновлення28.11.2025 16:00:44, Автор /Останнє завантаження: Education license (until 31.12.2025)
Стартовий список
| Ном. | | Ім'я | код FIDE | ФЕД. | Рейт. | Клуб/Місто |
| 1 | | Hoàng, Quốc Khánh | 12414352 | BGI | 1854 | Bắc Giang |
| 2 | | Huỳnh, Bảo Long | 12420743 | HCM | 1841 | Tp Hồ Chí Minh |
| 3 | | Bạch, Triều Vĩ | 12482340 | HCM | 1830 | Tp Hồ Chí Minh |
| 4 | | Đặng, Nguyễn Tiến Dũng | 12424447 | BRV | 1766 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 5 | | Hoàng, Nguyên Giang | 12427705 | HNO | 1700 | Hà Nội |
| 6 | | Biện, Hoàng Gia Phú | 12419257 | DON | 1649 | Đồng Nai |
| 7 | | Đỗ, Quốc Anh | 12420115 | CTH | 1611 | Cần Thơ |
| 8 | | Đào, Quang Đức Uy | 12444294 | BRV | 1582 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 9 | | Đinh, Minh Đức | 12449415 | HCM | 1551 | Tp Hồ Chí Minh |
| 10 | | Hoàng, Minh Tâm | 12474479 | HCM | 1537 | Tp Hồ Chí Minh |
| 11 | | Hoàng, Bảo Trân | 12467510 | HCM | 1498 | Tp Hồ Chí Minh |
| 12 | | Đào, Nguyễn Ngọc Lam | 12444308 | BRV | 1484 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 13 | | Bùi, Nguyễn An Nhiên | 12460214 | CTH | 1482 | Cần Thơ |
| 14 | | Đàm, Thị Thuý Hiền | 12423645 | BGI | 1433 | Bắc Giang |
| 15 | | Dương, Nguyễn Hà Phương | 12423688 | DON | 1426 | Đồng Nai |
| 16 | | Dương, Mạc Hoàng Yến | 12437115 | CBA | 1418 | Cao Bằng |
| 17 | | Bùi, Thanh Phong | 12437891 | HNO | 0 | Hà Nội |
| 18 | | Cao, Ngọc Minh Tâm | 12449920 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh |
| 19 | | Cao, Trần Đại Nhân | 12432156 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh |
| 20 | | Dương, Đức Thọ | 12470139 | DON | 0 | Đồng Nai |
| 21 | | Đào, Duy Dũng | 12479667 | BTH | 0 | Bình Thuận |
| 22 | | Đặng, Hồng Nguyên Thảo | 12493902 | BRV | 0 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 23 | | Đặng, Minh Khôi | 12443590 | HNO | 0 | Hà Nội |
| 24 | | Đặng, Thị Mỹ An | 12491705 | BRV | 0 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 25 | | Đinh, Khánh Huyền | 12473235 | HNO | 0 | Hà Nội |
| 26 | | Đinh, Minh Triết | 12490768 | HCM | 0 | Tp Hồ Chí Minh |
| 27 | | Đỗ, Xuân Bảo Duy | 12497193 | BGI | 0 | Bắc Giang |
| 28 | | Hoàng, Minh Đạt | 12494569 | GDC | 0 | Tt Gia Đình Cờ Vua |
| 29 | | Hoàng, Tuệ Anh | 12496324 | GGC | 0 | Clb Giga Chess |
| 30 | | La, Quang Nhật | 12452823 | HNO | 0 | Hà Nội |
|
|
|
|