Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Juegos Sudamericanos Escolares ASU 2025

Cập nhật ngày: 06.12.2025 00:13:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Paraguayan Chess Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

Hạng Đội12345678 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1 COLOMBIA * 323413021,57756
2 PERU * 344120206246
3 ECUADOR1 * 43410019,54225
4 BRASIL21½ * 349015,53714
5 CHILE10 * 33460141203
6 PARAGUAY½1 * 44012,5402
7 URUGUAY½0111 * 4209001
8 BONAIRE0000000 * 000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)
Hệ số phụ 5: Koya System (KS) (Matchpoints/Limit 50")
Hệ số phụ 6: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)