Giải vô địch cờ tướng xuất sắc quốc gia năm 2025 CỜ CHỚP - BẢNG NAM VĐCập nhật ngày: 27.11.2025 10:43:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA.Truong Duc Chien
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Bdld | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | Nguyễn, Minh Nhật Quang | 24040005 | HCM | 2398 | | M | Tp. Hồ Chí Minh |
| 2 | Đào, Quốc Hưng | 23100317 | HCM | 2305 | | M | Tp. Hồ Chí Minh |
| 3 | Diệp, Khai Nguyên | 24040001 | HCM | 2293 | | M | Tp. Hồ Chí Minh |
| 4 | Hà, Văn Tiến | 24040003 | DON | 2263 | | M | Đồng Nai |
| 5 | Tôn, Thất Nhật Tân | 23100243 | DAN | 2250 | | M | Đà Nẵng |
| 6 | Đào, Văn Trọng | 24040017 | QNI | 2244 | | M | Quảng Ninh |
| 7 | Vũ, Khánh Hoàng | 24040008 | QNI | 2244 | | M | Quảng Ninh |
| 8 | Phan, Nguyễn Công Minh | 24040011 | HCM | 2238 | | M | Tp. Hồ Chí Minh |
| 9 | Phí, Mạnh Cường | 23100084 | QNI | 2212 | | M | Quảng Ninh |
| 10 | Phan, Trọng Tín | 23100326 | HCM | 2208 | | M | Tp. Hồ Chí Minh |
| 11 | Chu, Tuấn Hải | 23100387 | DON | 2204 | | M | Đồng Nai |
| 12 | Đặng, Cửu Tùng Lân | 24040006 | DON | 2204 | | M | Đồng Nai |
| 13 | Nguyẽn, Anh Mẫn | 23100249 | DAN | 2200 | | M | Đà Nẵng |
| 14 | Nguyễn, Quang Nhật | 24040009 | QNI | 2196 | | M | Quảng Ninh |
| 15 | Vũ, Hữu Cường | 24040004 | DON | 2174 | | M | Đồng Nai |
| 16 | Nguyễn, Anh Quân | 23100388 | QNI | 2165 | | M | Quảng Ninh |
| 17 | Vũ, Quốc Đạt | 24040010 | HCM | 2165 | | M | Tp. Hồ Chí Minh |
| 18 | Trần, Chánh Tâm | 24040012 | HCM | 2159 | | M | Tp. Hồ Chí Minh |
| 19 | Dương, Đình Chung | 24040015 | QNI | 2151 | | M | Quảng Ninh |
| 20 | Đặng, Hữu Trang | 24040007 | HNO | 2135 | | M | Hà Nội |
| 21 | Trương, Đình Vũ | 23100252 | DAN | 2134 | | M | Đà Nẵng |
| 22 | Nguyễn, Văn Tới | 24040028 | GLA | 2083 | | M | Gia Lai |
| 23 | Vũ, Hồng Sơn | 23100085 | BNI | 2074 | | M | Bắc Ninh |
| 24 | Dương, Hồ Bảo Duy | 23100325 | DON | 2062 | | M | Đồng Nai |
| 25 | Trần, Huỳnh Si La | 23100246 | DAN | 2052 | | M | Đà Nẵng |
| 26 | Nguyễn, Khánh Ngọc | 24040018 | DAN | 2037 | | M | Đà Nẵng |
| 27 | Trần, Thanh Tân | 24040022 | HCM | 2030 | | M | Tp. Hồ Chí Minh |
| 28 | Đinh, Tú | 24040020 | BNI | 2026 | | M | Bắc Ninh |
| 29 | Nguyễn, Trần Đỗ Ninh | 24040019 | HCM | 2009 | | M | Tp. Hồ Chí Minh |
| 30 | Đỗ, Như Khánh | 24120006 | BNI | 1957 | | M | Bắc Ninh |
| 31 | Nguyễn, Mạnh Hải | 23100088 | TNG | 1849 | | M | Thái Nguyên |
| 32 | Nguyễn, Minh Hưng | 24090036 | DON | 1847 | | M | Đồng Nai |
| 33 | Nguyễn, Hoàng Lâm (B) | 24040029 | HCM | 1846 | | M | Tp. Hồ Chí Minh |
| 34 | Nguyễn, Văn Cường | 23100271 | TNG | 1832 | | M | Thái Nguyên |
| 35 | Nguyễn, Anh Tú | 23100026 | BNI | 1793 | | M | Bắc Ninh |
| 36 | Phạm, Trung Thành | 23100255 | GLA | 0 | | M | Gia Lai |
|
|
|
|