GIẢI CỜ VUA MỞ RỘNG CÁC NHÓM TUỔI HITATOCA LẦN 2 - CỜ NHANH Last update 06.12.2025 06:35:14, Creator/Last Upload: Saigon
Starting rank
| No. | Name | FED | sex | Gr |
| 1 | Bùi Nguyên Khang | VIE | | U7 |
| 2 | Cao Trọng Trí | VIE | | U9 |
| 3 | Đặng Trí Dũng | VIE | | U11 |
| 4 | Đinh Trọng Duy | VIE | | U11 |
| 5 | Đỗ Mạnh Quân | VIE | | OPEN |
| 6 | Đỗ Thiên Ân | VIE | | OPEN |
| 7 | Đoàn Khánh Nhân | VIE | | U9 |
| 8 | Hà Minh Khôi | VIE | | U9 |
| 9 | Hồ Minh Triết | VIE | | U7 |
| 10 | Hoàng Bá Huy Thông | VIE | | U9 |
| 11 | Hoàng Hà Anh | VIE | w | U7 |
| 12 | Hoàng Minh Đức | VIE | | U9 |
| 13 | Hoàng Thanh Sang | VIE | | U7 |
| 14 | Huỳnh Đức Hoàn Sơn | VIE | | OPEN |
| 15 | Huỳnh Minh Đức | VIE | | U11 |
| 16 | Huỳnh Ngọc Tường Minh | VIE | | U9 |
| 17 | Lê Minh Khôi | VIE | | OPEN |
| 18 | Lê Minh Quang | VIE | | U11 |
| 19 | Lê Nguyễn Anh Quân | VIE | | U11 |
| 20 | Lưu Văn Thực | VIE | | U9 |
| 21 | Ngô Minh Nhật | VIE | | U9 |
| 22 | Ngô Quang Minh | VIE | | U7 |
| 23 | Ngũ Phương Linh | VIE | w | OPEN |
| 24 | Nguyễn Bảo Lâm | VIE | | OPEN |
| 25 | Nguyễn Đình Nhật Tân | VIE | | OPEN |
| 26 | Nguyễn Đức Toàn | VIE | | OPEN |
| 27 | Nguyễn Đức Trọng | VIE | | U9 |
| 28 | Nguyễn Hồ Bích Lam | VIE | w | U9 |
| 29 | Nguyễn Hữu Phát | VIE | | OPEN |
| 30 | Nguyễn Khắc Gia Hưng | VIE | | U9 |
| 31 | Nguyễn Khắc Gia Phúc | VIE | | U7 |
| 32 | Nguyễn Lâm Phước | VIE | | U9 |
| 33 | Nguyễn Lê Duy Đức | VIE | | U9 |
| 34 | Nguyễn Lê Hữu Phúc | VIE | | U9 |
| 35 | Nguyễn Minh Khôi | VIE | | U7 |
| 36 | Nguyễn Nguyên Phúc | VIE | | U9 |
| 37 | Nguyễn Quang Minh | VIE | | OPEN |
| 38 | Nguyễn Tấn Phong | VIE | | U7 |
| 39 | Nguyễn Thành Minh Triết | VIE | | U9 |
| 40 | Nguyễn Thế Bảo | VIE | | OPEN |
| 41 | Nguyễn Thị Minh Thư | VIE | w | U9 |
| 42 | Nguyễn Tiến Tiến | VIE | | U9 |
| 43 | Nguyễn Trần Quốc Minh | VIE | | U11 |
| 44 | Nguyễn Trọng Nhân | VIE | | U9 |
| 45 | Nguyễn Võ Tường Minh | VIE | | U7 |
| 46 | Phạm Anh Khoa | VIE | | OPEN |
| 47 | Phạm Hoàng Đạt | VIE | | OPEN |
| 48 | Phạm Hoàng Nhật | VIE | | U9 |
| 49 | Phạm Hùng | VIE | | U9 |
| 50 | Phạm Minh Quân | VIE | | U11 |
| 51 | Phạm Nguyễn Bích Ngọc | VIE | w | U9 |
| 52 | Phan Nguyễn Trường Giang | VIE | | OPEN |
| 53 | Phan Uy Vũ | VIE | | U11 |
| 54 | Phùng Khôi Nguyên | VIE | | U7 |
| 55 | Tạ Minh Khang | VIE | | U7 |
| 56 | Thái Gia Huy | VIE | | U11 |
| 57 | Trần Nguyễn Quốc Hưng | VIE | | U11 |
| 58 | Trần Phước Khánh | VIE | | U7 |
| 59 | Trần Quốc Thái | VIE | | OPEN |
| 60 | Trần Quý Nhân | VIE | | U11 |
| 61 | Trương Minh Khang | VIE | | U7 |
| 62 | Võ Nguyễn Phúc Huy | VIE | | U9 |
| 63 | Võ Trọng Phú | VIE | | U11 |
| 64 | Vũ Hoàng Ngọc Minh | VIE | w | U7 |
| 65 | Vũ Nguyễn Minh Trang | VIE | w | U9 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|