Runden 4 - 6, 24. Jänner, 10 Uhr, Bad Leonfelden

2. Klasse Jugend

Cập nhật ngày: 24.01.2026 21:23:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Landesverband Oberösterreich Eloreferat

Liên kếtTải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2 
11Ansfelden660019,512
22Neuhofen 165011710
34Sternstein 2630314,56
411St. Martin/Traun6312137
53Sternstein 1622212,56
65St. Valentin 16141126
710Gmunden622211,56
87Kultur Wels6222116
913JSV Linz6132115
14Asten6132115
119St. Valentin 2621310,55
126Neuhofen 26123104
1315Kremsmünster312074
1416Neuhofen361146,53
158Taufkirchen/Grieskirchen311153
1617St. Valentin 3302152
1712Hartkirchen300320

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)