ĐẠI HỘI THỂ DỤC THỂ THAO THỦ ĐÔ LẦN THỨ XI NĂM 2025-MÔN CỜ VUA- CỜ TIÊU CHUẨN _ NAM 12-13 TUỔIViimeisin päivitys13.11.2025 09:00:02, Luonut/Viimeisin lataus: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
Aloitusranking
| Nr | | Nimi | FideID | FED | Rtg | Kerho/Kaupunki |
| 1 | | Bùi, Gia Huy | | C02 | 0 | Cụm Số 02 |
| 2 | | Đặng, Vũ Phúc An | | C01 | 0 | Cụm Số 01 |
| 3 | | Hà, Phúc Thăng | | C11 | 0 | Cụm Số 11 |
| 4 | | Lê, Trung Kiên | | C07 | 0 | Cụm Số 07 |
| 5 | | Nghiêm, Bá Tuệ | | C07 | 0 | Cụm Số 07 |
| 6 | | Nguyễn, Gia Phong | | C02 | 0 | Cụm Số 02 |
| 7 | | Nguyễn, Quang Minh | | C07 | 0 | Cụm Số 07 |
| 8 | | Nguyễn, Tạ Minh Huy | | C04 | 0 | Cụm Số 04 |
| 9 | | Nguyễn, Thành Vinh | | C05 | 0 | Cụm Số 05 |
| 10 | | Nguyễn, Việt Long | | C11 | 0 | Cụm Số 11 |
| 11 | | Nguyễn, Vũ Duy Nam | | C05 | 0 | Cụm Số 05 |
| 12 | | Phạm, Cao Đức | | C11 | 0 | Cụm Số 11 |
| 13 | | Phạm, Trí Kiên | | C04 | 0 | Cụm Số 04 |
| 14 | | Tống, Minh Khuê | | C05 | 0 | Cụm Số 05 |
| 15 | | Thiều, Đình Hiếu | | C02 | 0 | Cụm Số 02 |
| 16 | | Trần, Viết Thuận | | C02 | 0 | Cụm Số 02 |
| 17 | | Vũ, Duy Minh | | C03 | 0 | Cụm Số 03 |
| 18 | | Vũ, Đức Nghiệp | | C11 | 0 | Cụm Số 11 |
|
|
|
|