CTO DE TENERIFE POR EQUIPOS 2026 - PREFERENTE

Cập nhật ngày: 11.04.2026 23:02:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Spanish Federation (Arbiter Comitee)

Giải/ Nội dungPreferente, Primera, Segunda, Tercera
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13
Hạng cá nhânBoard list
Số vánĐã có 152 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b7a7b8a8b HS1  HS2  HS3 
1C.A. EBANO BARRIO NUEVO "A" *  * 33324433923260,8
2C.A. AL SHAH MAT LOS REALEJOS "A"½1 *  * 2234343318189,5
3C.A. CANARIAS 64"A" *  * 13423333217188,8
4C.A. REY AHOGADO "A"11½3 *  * 2½333327,517184,3
5C.A. CAISSA ENROQUE "A"2½212 *  * 3326,513145,3
6C.A. ALFERZA TENERIFE FUNDACION CAJACANARIAS½210211 *  * 1219,5783,8
7C.A. LASKER ISORA A001111½ *  * 317659,5
8C.A. DAMA EL SAUZAL A01½0½1111321 *  * 12,5329,3

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (normal points + points from the qualifying rounds)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)