Bilješka: Kako bi smanjili rad servera dnevnim unosom svih linkova na tražilice poput Google-a, Yahoo-a i Co-a, svi linkovi za turnire starije od dva tjedna (vrijeme završetka turnira) prikazati će se nakon klika na sljedeću tipku:
pokaži podatke o turniru
GIẢI CỜ VUA NOBEL SCHOOL MỞ RỘNG LẦN 1 NĂM 2025 BẢNG U6,7Zadnja izmjena15.11.2025 06:37:59, Creator/Last Upload: Co Vua Quan Doi
Lista po nositeljstvu
| Br. | | Ime | FideID | FED | Klub/Grad |
| 1 | | Anh Đức, | | QHC | Quang Hải Chess |
| 2 | | Bùi Huy Vũ, | | NOB | Nobel |
| 3 | | Bùi Minh Hiển, | | NOB | NOBEL |
| 4 | | Bùi Minh Huy, | | ĐB1 | Điện Biên 1 |
| 5 | | Bùi Sỹ Kiến Vũ, | | CBT | CBTH |
| 6 | | Đào Đức Tùng, | | CCL | Chess Cô Loan |
| 7 | | Đầu Đức Tuấn, | | C36 | Chess 36 |
| 8 | | Đỗ Hải Đăng, | | NOB | NOBEL |
| 9 | | Đỗ Huy Tuấn Kiệt, | | NOB | NOBEL |
| 10 | | Đỗ Minh Nhật, | | NOB | NOBEL |
| 11 | | Đoàn Đinh Hải Đăng, | | NOB | Nobel |
| 12 | | Đoàn Trúc Nhân, | | NOB | Nobel |
| 13 | | Dương Trường An, | | QHC | Quang hải Chess |
| 14 | | Hà Lê Duy Anh, | | BSO | Bỉm Sơn |
| 15 | | Hoàng Minh Ngọc G, | | CCL | Chess Cô Loan |
| 16 | | Hoàng Minh Quang, | | QHC | Quang Hải Chess |
| 17 | | Lại Khánh Lâm, | | ĐB1 | Điện Biên 1 |
| 18 | | Lê Bách, | | NOB | Nobel |
| 19 | | Lê Công Nhật Quang, | | NOB | NOBEL |
| 20 | | Lê Duy Anh, | | ĐB1 | Điện Biên 1 |
| 21 | | Lê Hải Đăng, | | CCL | Chess Cô Loan |
| 22 | | Lê Hữu Đình Phong, | | NOB | NOBEL |
| 23 | | Lê Hữu Minh Khôi, | | CBT | CBTH |
| 24 | | Lê Khắc Trình, | | NOB | NOBEL |
| 25 | | Lê Minh Đạo, | | C36 | Chess 36 |
| 26 | | Lê Minh Huy, | | LVT | Lê Văn Tám |
| 27 | | Lê Minh Khang, | | NOB | NOBEL |
| 28 | | Lê Minh Nhật, | | NOB | NOBEL |
| 29 | | Lê Minh Triết, | | CCL | Chess Cô Loan |
| 30 | | Lê Ngọc Hưng u5, | | | |
| 31 | | Lê Phương Tuệ Anh G, | | LTT | Lý Tự Trọng |
| 32 | | Lê Quang Hải, | | ĐV | Đông Vệ |
| 33 | | Lê Thanh Hải, | | NOB | NOBEL |
| 34 | | Lê Thế Kiên, | | MK | Minh Khai |
| 35 | | Lê Thế Quân, | | CBT | CBTH |
| 36 | | Lê Thiên Khắc Hiếu, | | NOB | NOBEL |
| 37 | | Lê Thùy Anh G, | | CCL | Chess Cô Loan |
| 38 | | Lê Trọng Gia Khiêm, | | ĐB1 | Điện Biên 1 |
| 39 | | Lê Trường An, | | ĐB1 | Điện Biên 1 |
| 40 | | Lê Trương Đăng Khoa, | | TVC | Thư Viện Cờ |
| 41 | | Lê Tuấn Khang, | | NVT | Nguyễn Văn Trỗi |
| 42 | | Lê Viết Hoàng Quân, | | NOB | Nobel |
| 43 | | Lê Xuân Bách, | | NOB | NOBEL |
| 44 | | Lưu Hoàng Anh, | | YĐI | Yên Định |
| 45 | | Mã Chí Phúc, | | ĐV | Đông Vệ |
| 46 | | Trịnh Minh Bảo, | | QHC | Quang Hải Chess |
| 47 | | Minh Quang U5, | | QHC | Quang Hải Chess |
| 48 | | Nguyễn Đức Thắng, | | CBT | CBTH |
| 49 | | Nguyễn Hoàng Bách, | | NOB | NOBEL |
| 50 | | Nguyễn Hữu Tân, | | ĐB1 | Điện Biên 1 |
| 51 | | Nguyễn Khiêm Minh, | | C36 | Chess 36 |
| 52 | | Nguyễn Lê Hải Linh G, | | ĐV | Đông Vệ |
| 53 | | Nguyễn Mai Chi G, | | NVT | Nguyễn Văn Trỗi |
| 54 | | Nguyễn Minh Đức, | | CBT | CBTH |
| 55 | | Nguyễn Minh Quang, | | ĐB1 | Điện Biên 1 |
| 56 | | Nguyễn Minh Táo, | | ĐB1 | Điện Biên 1 |
| 57 | | Nguyễn Ngọc Bách, | | ĐV | Đông Vệ |
| 58 | | Nguyễn Ngọc Hải Đăng, | | ĐB1 | Điện Biên 1 |
| 59 | | Nguyễn Nhật Quang, | | CCL | Chess Cô Loan |
| 60 | | Nguyễn Phạm Duy Nhất, | | NOB | NOBEL |
| 61 | | Nguyễn Trịnh Minh Đăng, | | DRC | Drem Chess |
| 62 | | Nguyễn Trọng Gia Khánh, | | QHC | Quang Hải Chess |
| 63 | | Nguyễn Tuấn Bách, | | CBT | CBTH |
| 64 | | Phạm Bảo Thư G, | | NVT | Nguyễn Văn Trỗi |
| 65 | | Phạm Minh Châu G, | | QHC | Quang Hải Chess |
| 66 | | Phạm Thiên Vũ, | | ĐB1 | Điện Biên 1 |
| 67 | | Phạm Tiến Uy Vũ, | | ĐB1 | Điện Biên 1 |
| 68 | | Quốc Thịnh, | | QHC | Quang Hải Chess |
| 69 | | Quốc Vượng U5, | | QHC | Quang Hải Chess |
| 70 | | Thiều Khắc Gia Hưng, | | ĐB1 | Điện Biên 1 |
| 71 | | Trần Đình Khang, | | ĐB1 | Điện Biên 1 |
| 72 | | Trần Nhật Minh, | | NVT | Nguyễn Văn Trỗi |
| 73 | | Trịnh Duy Phát, | | NOB | NOBEL |
| 74 | | Trịnh Minh Khôi, | | ĐH1 | Đông Hải 1 |
| 75 | | Trương Quang Đức, | | VIN | VINSCHOOL |
| 76 | | Trương Văn Bình, | | CCL | Chess Cô Loan |
| 77 | | Tú Anh, | | QHC | Quang Hải Chess |
| 78 | | Tuệ Lâm G, | | QHC | Quang Hải Chess |
|
|
|
|