CTO DE TENERIFE POR EQUIPOS 2026 - PRIMERA

Cập nhật ngày: 12.04.2026 00:30:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Spanish Federation (Arbiter Comitee)

Giải/ Nội dungPreferente, Primera, Segunda, Tercera
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, BASES, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13
Hạng cá nhânBoard list
Số vánĐã có 138 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b7a7b8a8b HS1  HS2  HS3 
1C.A CANARIAS 64 - GRANADILLA B *  * 33144333722262
2C.A EBANO BARRIO NUEVO B1 *  * 33424213434,518204,8
3C.A CAISSA ENROQUE B11 *  * 4222810109,5
4C.A CIRCULO DE AMISTAD XII ENERO A3½10 *  * ½13222514168
5C.A AL SHAH MAT LOS REALEJOS B02½3 *  * 212412162
6C.A JAQUE DE SAN BENITO - VIÑA NAVA A0½020½123 *  * 34423,512125,3
7LA VICTORIA 94 A½32½2210 *  * 2220,59126
8C.A PIRATAS CORSARIOS DRAKE11102½½0½22 *  * 14,5782,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (normal points + points from the qualifying rounds)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)