OÖ 1. Klasse West 2025/2026

Cập nhật ngày: 29.03.2026 17:45:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Landesverband Oberösterreich Eloreferat

Liên kếtTải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2 
1Haag/Hausruck 2 * 143224428,516
2Hofkirchen 13 * 323227,516
3Taufkirchen/Pram 51 * 1323,514
4Riedau/Taufkirchen 202 * 3332321,512
5St. Roman 211 * 221,511
6Riedau/Taufkirchen 3½31 * 12242110
7Obernberg 12½2 * 119,58
8Peuerbach 12½½3½ * 217,58
9Riedau/Taufkirchen 41½2 * 32216,55
10Haag/Hausruck 30½12½1 * 23158
11Haag/Hausruck 4012½½½22 * 3147
12Ried/Innkreis 4½21032211 * 145

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)