| Ban Tổ chức | CHESS MENORCA |
| Liên đoàn | Spain ( ESP ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | FM David Pons Carreras 2217791 |
| Tổng trọng tài | IA Eduardo López Rodríguez 22225501 |
| Phó Tổng Trọng tài | FA Jose Francisco Suarez Roa (2203650) |
| Trọng tài | IA Jimenez Martinez, Jose Vicente 2264021; IA Mura ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | Standard: 90 minutes +30 seconds per move, from first move. |
| Địa điểm | Ciutadella (Menorca) |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 442614 |
| Ngày | 2026/04/07 đến 2026/04/12 |
| Rating trung bình / Average age | 2198 / 27 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 12.04.2026 15:35:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: LÓPEZ RODRÍGUEZ, Eduardo
| Giải/ Nội dung | Open A, Open B, Cerrado, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Twitter, Tik Tok, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | AND, ARG, AUS, AUT, BEL, BOL, BUL, CAN, CHN, COL, CRC, CUB, DEN, ENG, ESP, EST, FID, FIN, FRA, GCI, GER, GRE, HKG, HUN, IND, IRL, ISR, KAZ, KSA, MEX, MGL, NED, PAN, PER, PHI, POL, POR, ROU, RSA, SCO, SLO, SUI, SWE, SYR, TJK, TUR, UAE, UKR, USA, UZB, VEN, WLS |
| Xem theo nhóm | 1, 2, 3, 4 |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Số ván | Đã có 197 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|