Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Krajská soutěž "A" MKŠS 2025/2026

Cập nhật ngày: 29.03.2026 15:16:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 76

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2  HS3 
1Slezan Opava C * 545646265342
2Slezan Opava B3 * 478255343
3Orel Opava B4 * 4456552147,531
4ŠO TJ Vítkov A4 * 553164232
5Šachy Krnov B34 * 56164229
6ŠK TJ Dolní Benešov B433 * 646113825
7TJ Tatran Město Albrechtice232 * 54451133,519
8ŠO Jiskra Rýmařov143 * 361034,523
9ŠK Bruntál B 0234 * 51032,520
10ŠKTP Hrabyně4352453 * 493621
11TJ Fulnek 232324 * 12813

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)