OÖ Kreisliga West 2025/2026 Cập nhật ngày: 01.04.2026 14:23:38, Người tạo: Landesverband Oberösterreich Eloreferat,Tải lên sau cùng: Dipl.Ing.Heinz Herzog
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 |
| 1 | Vöcklatal 1 | * | 4 | 3½ | 3 | 4½ | | 3½ | 3½ | 4 | 4½ | 3½ | 5½ | 39,5 | 19 |
| 2 | St. Roman 1 | 2 | * | 3½ | 2½ | 5½ | 4½ | 3½ | 4½ | | 4 | 5 | 4½ | 39,5 | 16 |
| 3 | Hinzenbach 1 | 2½ | 2½ | * | 4½ | 2½ | 4½ | | 3½ | 3 | 6 | 4½ | 6 | 39,5 | 13 |
| 4 | Gmunden 2 | 3 | 3½ | 1½ | * | 2½ | 3 | 3½ | | 3 | 5 | 6 | 5 | 36 | 13 |
| 5 | Taufkirchen/Pram 4 | 1½ | ½ | 3½ | 3½ | * | 5½ | 4 | 4 | 4½ | 2½ | 5 | | 34,5 | 14 |
| 6 | Munderfing 1 | | 1½ | 1½ | 3 | ½ | * | 4½ | 5 | 5½ | 5 | 3 | 5 | 34,5 | 12 |
| 7 | Bad Goisern 1 | 2½ | 2½ | | 2½ | 2 | 1½ | * | 3 | 4½ | 3 | 4 | 2½ | 28 | 6 |
| 8 | Ried/Innkreis 2 | 2½ | 1½ | 2½ | | 2 | 1 | 3 | * | 3 | 2½ | 2 | 4½ | 24,5 | 4 |
| 9 | Frankenburg 2 | 2 | | 3 | 3 | 1½ | ½ | 1½ | 3 | * | 2 | 2½ | 5 | 24 | 5 |
| 10 | Grieskirchen 3 | 1½ | 2 | 0 | 1 | 3½ | 1 | 3 | 3½ | 4 | * | | 4 | 23,5 | 9 |
| 11 | Schwanenstadt 2 | 2½ | 1 | 1½ | 0 | 1 | 3 | 2 | 4 | 3½ | | * | 2½ | 21 | 5 |
| 12 | Ried/Innkreis 3 | ½ | 1½ | 0 | 1 | | 1 | 3½ | 1½ | 1 | 2 | 3½ | * | 15,5 | 4 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|