OÖ Landesliga West 2025/2026 Cập nhật ngày: 22.02.2026 22:29:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Landesverband Oberösterreich Eloreferat
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 |
| 1 | Taufkirchen/Pram 2 | * | 1½ | | 4 | 4 | | 4½ | 2½ | 4½ | 4½ | 4½ | | 30 | 12 |
| Taufkirchen/Pram 3 | 4½ | * | | 1½ | 3 | | | 4½ | 5 | 3 | 5 | 3½ | 30 | 12 |
| 3 | Spg. Steyr 1 | | | * | 2½ | 2½ | 4½ | 3½ | 4 | 3 | 5½ | 4½ | | 30 | 11 |
| 4 | Ried/Innkreis 1 | 2 | 4½ | 3½ | * | | 3½ | 2 | | 3½ | | 3 | 5½ | 27,5 | 11 |
| 5 | Nettingsdorf/Traun 2 | 2 | 3 | 3½ | | * | 3½ | | 4 | | 3 | 5 | 2½ | 26,5 | 10 |
| 6 | Riedau/Taufkirchen 1 | | | 1½ | 2½ | 2½ | * | 3½ | 4½ | 3 | 3½ | | 4 | 25 | 9 |
| 7 | Haag/Hausruck 1 | 1½ | | 2½ | 4 | | 2½ | * | 3 | 3 | 3½ | | 2½ | 22,5 | 6 |
| 8 | Vöcklabruck 2 | 3½ | 1½ | 2 | | 2 | 1½ | 3 | * | 4 | | 4 | | 21,5 | 7 |
| 9 | Almtal 1 | 1½ | 1 | 3 | 2½ | | 3 | 3 | 2 | * | | | 4½ | 20,5 | 5 |
| 10 | Schach am Attersee 1 | 1½ | 3 | ½ | | 3 | 2½ | 2½ | | | * | 3 | 4 | 20 | 5 |
| 11 | Schwanenstadt 1 | 1½ | 1 | 1½ | 3 | 1 | | | 2 | | 3 | * | 4½ | 17,5 | 4 |
| 12 | Kultur Wels 2 | | 2½ | | ½ | 3½ | 2 | 3½ | | 1½ | 2 | 1½ | * | 17 | 4 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|