OÖ Landesliga Ost 2025/2026 Cập nhật ngày: 22.02.2026 22:27:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Landesverband Oberösterreich Eloreferat
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 |
| 1 | JSV Linz 1 | * | | | 4 | | 3½ | 4½ | 5 | 3½ | 5 | 4 | 4½ | 34 | 16 |
| 2 | Neuhofen/Krems 2 | | * | | 2½ | 4 | 3½ | 4 | 4½ | 3 | 4½ | 5½ | | 31,5 | 13 |
| 3 | ASV Linz 1 | | | * | 3 | 2 | 3 | 5½ | 3 | 4 | | 3½ | 5 | 29 | 11 |
| 4 | Linz Steg/Voest Linz 1 | 2 | 3½ | 3 | * | | 4½ | | | 3½ | 2½ | 4½ | 5 | 28,5 | 11 |
| 5 | Hörsching 2 | | 2 | 4 | | * | 3½ | 3 | 2½ | 4 | 5 | 3 | | 27 | 10 |
| 6 | Steyregg 2 | 2½ | 2½ | 3 | 1½ | 2½ | * | | 3 | 3½ | | | 4 | 22,5 | 6 |
| 7 | Kultur Wels 1 | 1½ | 2 | ½ | | 3 | | * | 2½ | | 3 | 4½ | 5 | 22 | 6 |
| 8 | Freistadt/Wartberg 2 | 1 | 1½ | 3 | | 3½ | 3 | 3½ | * | | 3½ | 2½ | | 21,5 | 8 |
| 9 | St. Georgen/Gusen 1 | 2½ | 3 | 2 | 2½ | 2 | 2½ | | | * | 3 | | 3 | 20,5 | 3 |
| 10 | Ottensheim 1 | 1 | 1½ | | 3½ | 1 | | 3 | 2½ | 3 | * | | 4½ | 20 | 6 |
| 11 | Haslach 1 | 2 | ½ | 2½ | 1½ | 3 | | 1½ | 3½ | | | * | 2 | 16,5 | 3 |
| 12 | Nettingsdorf/Traun 1 | 1½ | | 1 | 1 | | 2 | 1 | | 3 | 1½ | 4 | * | 15 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|